Kangaroo, gấu túi koala, gấu túi mũi trần wombat, quỷ Tasmania đều là thú có túi: con non sinh ra rất nhỏ, chưa phát triển đầy đủ, rồi tiếp tục lớn trong túi hoặc nếp da trên bụng mẹ, bú sữa ở đó. Thú mỏ vịt và thú lông nhím echidna còn lạ hơn: chúng là thú đơn huyệt, đẻ trứng nhưng vẫn nuôi con bằng sữa. Hầu hết các loài này chỉ sống tự nhiên ở Australia và New Guinea.
Lý do chúng chỉ có ở đây là sự cô lập rất lâu. Sau khi tách khỏi Nam Cực vài chục triệu năm trước, Australia trôi lên phía bắc như một con tàu riêng, mang theo khu hệ thú có túi mà gần như không có các nhóm thú có nhau thai từng chiếm ưu thế ở châu Á, châu Âu, châu Phi. Không bị cạnh tranh, thú có túi tiến hoá ra đủ hình dạng để lấp mọi "nghề" trong hệ sinh thái.
Bài này giải thích thú có túi khác thú có nhau thai ở đâu, điểm qua những loài tiêu biểu, và vì sao một khu hệ cô lập lại dễ tổn thương khi con người mang loài mới tới.
Ba nhóm thú: khác nhau ở cách sinh con
Lớp thú hiện nay chia thành ba nhóm lớn theo cách sinh sản. Australia là nơi duy nhất có cả ba nhóm sống tự nhiên cùng một vùng:
| Nhóm | Cách sinh sản | Ví dụ ở châu Đại Dương |
|---|---|---|
| Thú đơn huyệt | Đẻ trứng có vỏ mềm, con non nở ra liếm sữa tiết qua các vùng da trên bụng mẹ, không có núm vú | Thú mỏ vịt, các loài thú lông nhím echidna |
| Thú có túi | Mang thai rất ngắn, con non sinh ra nhỏ xíu, tự bò tới núm vú, lớn tiếp nhờ sữa trong túi hoặc nếp da | Kangaroo, wallaby, koala, wombat, quỷ Tasmania, sóc bay đường |
| Thú có nhau thai | Bào thai nuôi lâu trong tử cung qua nhau thai, sinh ra đã phát triển khá đầy đủ | Bản địa chỉ có dơi và các loài gặm nhấm tới muộn; chó dingo do con người mang tới |
Thú có túi không phải "kém tiến hoá" hơn thú có nhau thai. Cách sinh con nhỏ rồi nuôi bằng sữa trong túi tốn ít năng lượng cho người mẹ lúc mang thai, và người mẹ có thể bỏ con non khi môi trường quá khắc nghiệt mà ít thiệt hại hơn. Ở một lục địa mưa thất thường như Australia, đó là chiến lược hợp lý.
Vì sao chúng chỉ có ở đây: câu chuyện của một lục địa trôi
Thú có túi không bắt nguồn ở Australia. Hoá thạch họ hàng sớm của chúng được tìm thấy ở Bắc bán cầu; về sau nhánh này lan xuống Nam Mỹ. Khi đó Nam Mỹ, Nam Cực và Australia còn là các phần của khối Gondwana, nối liền nhau qua Nam Cực khi vùng này còn ấm và có rừng. Thú có túi đi qua con đường ấy để tới Australia; hoá thạch thú có túi đã được tìm thấy ở Nam Cực, đúng như dự đoán.
Khoảng 45–35 triệu năm trước, Australia rời hẳn Nam Cực và trôi lên phía bắc. Từ đó lục địa này bị biển cách ly. Ở các châu lục khác, thú có nhau thai đa dạng hoá mạnh, chiếm hầu hết các vai trò ăn cỏ, ăn thịt; còn ở Australia, thú có túi gần như một mình chiếm lĩnh. Mãi rất lâu sau, khi Australia trôi gần Đông Nam Á, chỉ những loài biết bay như dơi, hoặc nhỏ, giỏi phát tán như chuột, mới vượt được các eo biển để tới.
Kết quả là hiện tượng tiến hoá hội tụ rất rõ: những loài không họ hàng gần nhưng có hình dạng giống nhau vì làm cùng một nghề. Sóc bay đường lượn giữa các cành cây như sóc bay châu Á; chuột chũi có túi đào đất như chuột chũi vàng ở châu Phi; hổ Tasmania đã tuyệt chủng từng có thân hình giống chó sói. Đây là một trong những ví dụ được dùng nhiều nhất trong sách sinh học tiến hoá.
Những loài thú có túi tiêu biểu
Kangaroo và wallaby. Kangaroo đỏ là loài thú có túi lớn nhất còn sống, con đực trưởng thành đứng thẳng có thể cao ngang một người lớn. Cách nhảy bằng hai chân sau với gân đàn hồi tích và trả năng lượng như lò xo giúp chúng di chuyển xa trên đồng cỏ khô mà tốn ít sức. Con non mới sinh chỉ dài vài centimét, tự bò vào túi mẹ. Nhiều loài kangaroo còn có khả năng tạm dừng sự phát triển của phôi khi trong túi đang có con non hoặc khi gặp hạn.
Gấu túi koala. Koala không phải gấu. Chúng ăn gần như chỉ lá bạch đàn, loại lá nhiều xơ, ít dinh dưỡng và chứa chất khó tiêu. Để tiết kiệm năng lượng, koala ngủ hoặc nghỉ phần lớn thời gian trong ngày. Con non sau khi rời giai đoạn bú hoàn toàn được mẹ cho ăn một loại phân mềm đặc biệt, để nhận các vi khuẩn đường ruột cần cho việc tiêu hoá lá bạch đàn.
Wombat. Wombat thân chắc, chân ngắn, đào hang giỏi. Túi của chúng mở về phía sau để đất không lọt vào khi đào. Wombat nổi tiếng với phân hình khối gần vuông, một đặc điểm mà các nhà nghiên cứu đã giải thích bằng độ đàn hồi khác nhau của thành ruột.
Quỷ Tasmania. Là loài thú có túi ăn thịt lớn nhất còn sống, nay chỉ còn tự nhiên trên đảo Tasmania. Từ những năm 1990, một dạng ung thư vùng mặt lây qua vết cắn đã làm quần thể giảm mạnh, khiến loài này trở thành trọng tâm của nhiều chương trình bảo tồn.
Hổ Tasmania đã mất. Còn gọi là thylacine, thú có túi ăn thịt lớn có sọc trên lưng. Cá thể cuối cùng được biết đến chết trong một vườn thú ở Hobart năm 1936. Trên lục địa, loài này đã biến mất từ hàng nghìn năm trước, chỉ còn trụ lại ở Tasmania cho tới thế kỷ 20.
Thú mỏ vịt và echidna: thú có vú đẻ trứng
Khi tiêu bản thú mỏ vịt đầu tiên tới châu Âu vào cuối thế kỷ 18, một số nhà tự nhiên học nghi đó là đồ ghép giả: một con vật có mỏ như vịt, đuôi như hải ly, chân có màng, lại có lông và nuôi con bằng sữa. Phải nhiều thập niên sau giới khoa học mới xác nhận chắc chắn rằng nó đẻ trứng.
Chiếc "mỏ" của thú mỏ vịt thực ra mềm, phủ da, chứa hàng chục nghìn thụ thể cảm nhận điện trường yếu do cơ bắp con mồi phát ra. Khi lặn, nó nhắm mắt, đóng tai và mũi, rồi quét mỏ qua lại dưới đáy suối để tìm ấu trùng côn trùng, tôm nhỏ. Con đực có cựa ở chân sau tiết nọc độc, gây đau dữ dội cho người nhưng không được ghi nhận gây tử vong ở người. Đây là một trong số rất ít loài thú có nọc độc.
Thú lông nhím echidna trông giống nhím nhưng không họ hàng gần. Chúng dùng mõm dài và lưỡi dính để ăn kiến, mối. Echidna mỏ ngắn sống khắp Australia và New Guinea; các loài echidna mỏ dài chỉ có ở New Guinea. Con mẹ đẻ một trứng vào một túi tạm thời trên bụng, ấp trong đó tới khi nở.
Thú đơn huyệt là nhánh tách sớm nhất trong lớp thú còn sống tới ngày nay. Nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu tổ tiên chung của mọi loài thú, kể cả con người, có thể đã sinh sản như thế nào.
Không chỉ có thú: những loài đặc hữu khác
Sự cô lập cũng để lại dấu ấn trên chim, bò sát và thực vật. Một vài ví dụ dễ nhớ:
- Chim đà điểu emu và cassowary: emu là loài chim lớn thứ hai thế giới về chiều cao, sống ở đồng cỏ khô; cassowary sống trong rừng mưa phía bắc Queensland và New Guinea, có mào sừng trên đầu.
- Chim lia: nổi tiếng với khả năng bắt chước gần như mọi âm thanh nghe được trong rừng, kể cả tiếng chim khác.
- Chim bói cá kookaburra: tiếng kêu như tràng cười vang, là âm thanh quen thuộc của rừng bạch đàn lúc rạng sáng.
- Bạch đàn: có hơn bảy trăm loài, gần như tất cả có nguồn gốc từ Australia; nhiều loài thích nghi với cháy rừng, nảy chồi lại từ thân sau khi lửa đi qua.
- Keo: Australia có số loài keo rất lớn, chiếm vai trò quan trọng ở vùng khô; cây keo trồng rừng ở Việt Nam cũng có gốc từ đây.
- Bò sát: Australia có rất nhiều loài thằn lằn và rắn, kể cả nhiều loài rắn độc; cá sấu nước mặn sống ở các cửa sông miền bắc.
Trong quá khứ, Australia còn có các loài thú lớn khổng lồ, như Diprotodon, một loài thú có túi ăn cỏ to cỡ tê giác, hay kangaroo khổng lồ. Phần lớn chúng biến mất trong khoảng vài chục nghìn năm trước. Nguyên nhân là chủ đề tranh luận lâu năm: săn bắt của con người, biến đổi khí hậu, hay kết hợp cả hai; bằng chứng hiện nay chưa ngã ngũ.
Khi loài mới tới: cái giá của sự cô lập
Khu hệ sinh vật tiến hoá lâu trong cô lập thường thiếu khả năng chống lại kẻ săn mồi và đối thủ mới. Từ khi người châu Âu tới, Australia đã mất nhiều loài thú nhỏ hơn bất kỳ châu lục nào khác trong cùng thời kỳ, theo nhiều đánh giá bảo tồn. Phần lớn là các loài thú có túi và gặm nhấm cỡ nhỏ đến vừa, bị mèo nhà hoang và cáo đỏ săn.
Thỏ được thả vào thế kỷ 19 và sinh sôi tăng vọt trên đồng cỏ, cạnh tranh thức ăn với thú bản địa, làm xói mòn đất. Người ta đã dựng những hàng rào dài hàng nghìn kilômét để ngăn thỏ, rồi dùng cả virus gây bệnh cho thỏ để kiểm soát. Cóc mía được đưa vào năm 1935 để diệt bọ hại mía, nhưng chúng lan rộng khắp miền bắc; tuyến độc của cóc giết chết nhiều động vật ăn thịt bản địa ăn phải chúng.
Ngày nay Australia có những khu bảo tồn rào chắn không mèo, không cáo để giữ quần thể các loài nhỏ, kết hợp kiểm soát thú hoang và thả lại loài bản địa. Câu chuyện này cho thấy một nguyên lý chung của sinh thái đảo: dễ đánh mất, rất khó lấy lại. New Zealand và nhiều đảo Thái Bình Dương cũng trải qua bài học tương tự với chuột và mèo.
Những hiểu lầm thường gặp về thú có túi
Vài điều hay bị nói sai, kèm cách hiểu đúng theo hiểu biết sinh học hiện nay:
- "Thú có túi nào cũng có túi." Không hẳn. Ở một số loài nhỏ, "túi" chỉ là nếp da nông quanh núm vú, con non bám chặt vào núm vú và đung đưa dưới bụng mẹ.
- "Koala là một loài gấu." Tên tiếng Việt "gấu túi" dễ gây nhầm; koala là thú có túi, họ hàng gần nhất là wombat, không liên quan tới gấu.
- "Thú mỏ vịt là thú có túi." Thú mỏ vịt thuộc nhóm thú đơn huyệt, đẻ trứng, không có túi; chỉ có echidna cái phát triển một túi tạm thời để ấp trứng.
- "Kangaroo chỉ có ở Australia." New Guinea cũng có nhiều loài thuộc họ kangaroo, trong đó có kangaroo cây sống trong rừng mưa.
- "Thú có túi đã thua thú có nhau thai trong cạnh tranh." Đây là cách nhìn quá đơn giản. Ở châu Mỹ, opossum vẫn lan rộng tới tận Bắc Mỹ; ở Australia, thú có túi chiếm lĩnh mọi kiểu môi trường hàng chục triệu năm.
- "Con non chui vào túi ngay khi sinh vì mẹ đặt vào." Thực tế con non mới sinh tự bò qua lớp lông bụng mẹ để tìm núm vú, mẹ chỉ liếm làm ướt đường đi.
Những hiểu lầm này phần lớn đến từ tên gọi dịch theo hình dáng bên ngoài. Khi đọc tài liệu, dựa vào nhóm phân loại và cách sinh sản sẽ chính xác hơn dựa vào tên thông thường.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài Australia, ở đâu còn thú có túi?
New Guinea và các đảo lân cận có nhiều loài thú có túi, như kangaroo cây và cuscus. Châu Mỹ có các loài opossum, trong đó opossum Virginia sống tới Bắc Mỹ. Một vài loài cũng có mặt ở đảo Sulawesi và các đảo phía đông Indonesia. Tổng cộng thế giới có khoảng ba trăm loài thú có túi.
Kangaroo có thể đi lùi không?
Kangaroo rất khó đi lùi vì đuôi to khoẻ và cấu tạo hai chân sau dài chuyên cho nhảy về phía trước. Đặc điểm này thường được nhắc như một chuyện vui, nhưng thực tế chúng xoay người rất nhanh khi cần đổi hướng, nên không gặp bất lợi lớn.
Koala có phải loài bị đe doạ không?
Ở một số vùng của Queensland, New South Wales và Lãnh thổ Thủ đô, quần thể koala được xếp vào nhóm nguy cấp theo luật bảo tồn của Australia. Các mối đe doạ chính là mất rừng bạch đàn, cháy rừng, hạn hán, bệnh do vi khuẩn chlamydia và tai nạn giao thông, chó tấn công ở vùng ven đô.
Thú mỏ vịt có nguy hiểm cho người không?
Con đực có cựa nọc độc ở chân sau, nọc gây đau dữ dội và sưng kéo dài, nhưng không gây tử vong ở người theo các ghi nhận đã biết. Thú mỏ vịt nhút nhát và ít khi tiếp xúc với người; nguy cơ chủ yếu khi ai đó cầm bắt chúng.
Chó dingo có phải thú bản địa không?
Dingo không thuộc nhóm thú có túi và không có mặt trên lục địa từ đầu. Chúng được con người mang tới từ Đông Nam Á, ít nhất khoảng ba, bốn nghìn năm trước. Sau hàng nghìn năm, dingo trở thành một phần của hệ sinh thái và là kẻ săn mồi lớn nhất trên đất liền Australia hiện nay.
Vì sao New Zealand không có kangaroo dù gần Australia?
New Zealand tách khỏi rìa Gondwana từ khoảng 85–80 triệu năm trước, trước khi thú có túi kịp lan tới, và biển Tasman rộng ngăn đường đi. Vì thế New Zealand gần như không có thú trên cạn bản địa ngoài dơi; vai trò đó do chim đảm nhận.