Các quốc đảo như Tuvalu, Kiribati và quần đảo Marshall gần như được tạo nên hoàn toàn từ đảo san hô thấp, phần lớn đất cao chỉ khoảng hai, ba mét so với mực nước biển. Với những nơi này, mực nước biển dâng không phải chuyện xa xôi: chỉ vài chục xentimét nước cao hơn đã làm triều cường tràn vào nhà, nước mặn thấm vào giếng và ruộng khoai.
Theo đánh giá của Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), mực nước biển trung bình toàn cầu đã dâng khoảng 20 cm từ đầu thế kỷ 20 tới cuối thập niên 2010, với tốc độ ngày càng nhanh. Mức dâng thêm tới năm 2100 phụ thuộc nhiều vào lượng phát thải khí nhà kính, khoảng 0,3 – 0,6 m nếu phát thải thấp và khoảng 0,6 – 1,0 m nếu phát thải rất cao, không loại trừ mức cao hơn.
Bài này giải thích vì sao đảo san hô thấp dễ tổn thương, những thay đổi đã quan sát được, những điều khoa học còn tranh luận, và cách các cộng đồng đảo đang thích ứng, theo góc nhìn địa lý.
Những quốc gia nằm sát mặt nước
Châu Đại Dương có ba quốc gia mà gần như toàn bộ đất đai là đảo san hô vòng và đảo san hô thấp: Tuvalu, với chín đảo và đảo san hô vòng nhỏ; Kiribati, trải trên ba nhóm đảo cách nhau hàng nghìn kilômét; và quần đảo Marshall, gồm hai chuỗi đảo san hô vòng song song. Ngoài ra còn những vùng lãnh thổ như Tokelau, cùng nhiều đảo thấp thuộc các nước có cả đảo cao.
Điểm chung của các nước này là diện tích đất rất nhỏ nhưng vùng biển rất lớn. Tổng diện tích đất liền của Tuvalu chỉ khoảng 26 km², nhỏ hơn nhiều quận nội thành ở Việt Nam, trong khi vùng biển trải hàng trăm nghìn km². Dân cư tập trung trên những dải đất hẹp, nhiều chỗ chỉ rộng vài trăm mét, một bên là sóng đại dương, một bên là đầm phá.
Ở những nơi như vậy, không có "chỗ cao hơn" để lùi vào trong đảo. Nhà, trường học, sân bay, nghĩa trang, ruộng khoai đều nằm trong khoảng vài mét trên mực nước triều cao. Đó là lý do các quốc đảo thấp thường được nhắc tới đầu tiên khi bàn về tác động của mực nước biển dâng.
Mực nước biển dâng: những con số theo đánh giá khoa học
Các con số dưới đây lấy theo báo cáo đánh giá lần thứ sáu của IPCC, là tổng hợp được đồng thuận rộng rãi nhất hiện nay. Mức dâng là trung bình toàn cầu, làm tròn:
| Nội dung | Theo đánh giá IPCC | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mức đã dâng | Khoảng 20 cm từ năm 1901 tới 2018 | Đã được đo bằng trạm triều và vệ tinh |
| Tốc độ gần đây | Khoảng 3,7 mm mỗi năm trong giai đoạn 2006 – 2018 | Nhanh gần gấp ba so với nửa đầu thế kỷ 20 |
| Nguyên nhân chính | Nước biển nở ra khi ấm lên; băng trên núi và hai khối băng Greenland, Nam Cực tan | Phần do băng tan ngày càng lớn |
| Dự báo tới năm 2100, phát thải thấp | Thêm khoảng 0,3 – 0,6 m so với giai đoạn 1995 – 2014 | Ngay cả khi giảm phát thải mạnh, nước vẫn tiếp tục dâng chậm nhiều thế kỷ |
| Dự báo tới năm 2100, phát thải rất cao | Thêm khoảng 0,6 – 1,0 m | Không loại trừ mức cao hơn nếu các khối băng lớn tan nhanh bất thường |
Mực nước không dâng đều khắp nơi. Trong vài thập niên gần đây, vùng tây Thái Bình Dương nhiệt đới, nơi có nhiều quốc đảo thấp, đã ghi nhận mức dâng nhanh hơn trung bình toàn cầu, một phần do biến động gió và dòng chảy. Ngoài ra, ở một số nơi, nền đảo cũng lún nhẹ, làm mực nước tương đối dâng nhanh hơn.
Tác động thật sự không chỉ là "đảo chìm"
Triều cường và ngập định kỳ. Tác động rõ nhất trước mắt không phải mặt nước dâng đều lên mà là những đợt triều cao nhất trong năm cộng với sóng lớn. Mỗi vài chục xentimét nền nước cao hơn làm những đợt ngập này xảy ra thường xuyên hơn và vào sâu hơn.
Nước ngọt bị nhiễm mặn. Đảo san hô thấp sống nhờ thấu kính nước ngọt mỏng dưới lòng đất. Nước biển tràn qua đảo khi ngập làm nước mặn thấm xuống; nền nước biển cao hơn cũng làm thấu kính mỏng đi. Giếng nhiễm mặn, nước mưa hứng trở thành nguồn chính.
Ruộng khoai và cây trồng. Những hố trồng khoai môn đầm lầy, nguồn thức ăn truyền thống, rất nhạy với nước mặn. Nhiều nơi ghi nhận ruộng khoai bị hỏng sau các đợt ngập, buộc người dân chuyển sang trồng trong thùng, chậu hoặc mua lương thực nhập khẩu.
Xói lở bờ. Bờ đảo thay đổi liên tục: chỗ bị sóng ăn, chỗ được bồi. Khi nền nước cao hơn, sóng tác động vào bờ mạnh hơn, đường bờ có thể lùi vào ở những đoạn không được che chắn.
Rạn san hô suy yếu. Cát và sỏi bồi đảo đến từ rạn san hô xung quanh. Khi rạn bị tẩy trắng và chết do nước nóng, nguồn vật liệu này giảm, và rạn không còn chắn sóng tốt. Như vậy hai tác động của biến đổi khí hậu cộng dồn vào nhau.
Bão, El Niño và những cú sốc cộng thêm
Mực nước biển dâng chậm, tính bằng milimét mỗi năm, nhưng các đảo thấp chịu thiệt hại chủ yếu qua những cú sốc ngắn. Xoáy thuận nhiệt đới, như cách gọi bão ở Nam Thái Bình Dương, mang theo gió mạnh, mưa lớn và nước dâng do bão. Khi nền nước biển đã cao hơn, cùng một cơn bão sẽ đẩy nước vào sâu hơn trong đảo.
Một nguồn sóng lớn khác đến từ những cơn bão ở rất xa. Sóng lừng sinh ra từ bão ở vĩ độ cao có thể đi hàng nghìn kilômét, tới đảo vào một ngày trời yên, trùng triều cao, tràn qua những đoạn bờ thấp. Người dân đảo vì thế quan tâm tới dự báo sóng không kém dự báo bão.
Các dao động khí hậu như El Niño và La Niña cũng làm mực nước ở Thái Bình Dương nhiệt đới lên xuống vài chục xentimét theo từng năm, đồng thời thay đổi lượng mưa. Ở một số đảo vùng xích đạo, năm El Niño mưa nhiều; năm La Niña có thể hạn kéo dài, thấu kính nước ngọt mỏng đi đúng lúc cần nước. Khi các dao động này chồng lên xu hướng nước dâng dài hạn, những năm bất lợi trở nên khó khăn hơn hẳn.
Điều khoa học đã biết chắc và điều còn bàn luận
Có một điều được nhiều nghiên cứu ghi nhận và đôi khi gây bất ngờ: trong vài thập niên gần đây, nhiều đảo san hô không thu nhỏ, có đảo còn rộng thêm. Các nghiên cứu so sánh ảnh hàng không cũ với ảnh vệ tinh ở Tuvalu, Kiribati, quần đảo Marshall và các vùng khác cho thấy phần lớn đảo khá ổn định về diện tích, nhiều đảo đổi hình dạng hoặc dịch chỗ, một số đảo nhỏ mất đi.
Giải thích là đảo san hô không phải tảng đá tĩnh mà là đống cát sỏi do sóng xây nên, có thể tự điều chỉnh khi rạn còn khoẻ và đủ vật liệu. Tuy vậy, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng diện tích đất không phải thước đo duy nhất. Một hòn đảo vẫn còn nguyên diện tích nhưng giếng bị nhiễm mặn, ruộng khoai hỏng, nhà bị ngập vài lần mỗi năm thì vẫn khó sống hơn trước.
Điều còn bàn luận là tương lai: đảo có tiếp tục tự điều chỉnh khi tốc độ nước dâng nhanh hơn không, rạn san hô có theo kịp không, và đến mức nào thì việc sinh sống trở nên quá khó. Câu trả lời khác nhau tuỳ từng đảo, phụ thuộc hình dạng, rạn, nguồn vật liệu và cách con người can thiệp vào bờ. Vì thế những tuyên bố kiểu "đảo X sẽ chìm vào năm Y" thường không phản ánh đúng kết luận khoa học.
Các cộng đồng đảo đang thích ứng như thế nào
Các quốc đảo và cộng đồng đảo đang kết hợp nhiều cách, từ kỹ thuật tới tri thức truyền thống:
- Bảo vệ bờ: kè đá, đê chắn sóng, tường bao quanh những nơi quan trọng như sân bay, bệnh viện. Các kỹ sư lưu ý kè cứng đặt sai chỗ có thể làm xói lở chuyển sang đoạn bờ bên cạnh.
- Giải pháp dựa vào tự nhiên: trồng rừng ngập mặn, giữ thảm thực vật ven bờ, bảo vệ rạn san hô để rạn tiếp tục chắn sóng và cung cấp cát cho đảo.
- Bồi đắp và nâng nền: bơm cát từ đầm phá để tạo vùng đất cao hơn mực ngập, nâng nền nhà, đường. Cách này tốn kém và cần nghiên cứu kỹ để không làm hỏng đầm phá.
- Nguồn nước: mở rộng bể hứng nước mưa, máy lọc nước biển, bảo vệ thấu kính nước ngọt bằng cách hạn chế bơm quá mức.
- Cây trồng chịu mặn: chọn giống khoai môn, cây ăn quả chịu mặn tốt hơn, trồng trong luống nổi hoặc thùng chứa.
- Di dời trong nước: ở những nước có đảo cao như Fiji, một số làng ven biển bị ngập thường xuyên đã được di dời lên vùng đất cao hơn trong cùng khu vực.
- Theo dõi và cảnh báo: trạm đo triều, dự báo triều cường, hệ thống cảnh báo bão giúp người dân chuẩn bị trước các đợt ngập.
Với các cộng đồng đảo, việc thích ứng không chỉ là kỹ thuật mà còn gắn với đất đai tổ tiên, ngôn ngữ, lối sống. Vì thế các quyết định thường được bàn bạc kỹ trong cộng đồng, cân nhắc giữa giữ đất và đảm bảo an toàn.
Góc nhìn từ Việt Nam
Câu chuyện của các quốc đảo Thái Bình Dương gần với Việt Nam hơn ta tưởng. Đồng bằng sông Cửu Long cũng là vùng đất thấp, phần lớn chỉ cao khoảng một mét hoặc thấp hơn so với mực nước biển, và cũng đang đối mặt với xâm nhập mặn, triều cường, sụt lún. Ở đồng bằng, sụt lún do khai thác nước ngầm quá mức được nhiều nghiên cứu ghi nhận là yếu tố làm mực nước tương đối dâng nhanh hơn đáng kể.
Có những bài học chung: nước mặn đi trước nước ngập; bảo vệ nguồn nước ngọt quan trọng không kém bảo vệ bờ; giải pháp tự nhiên như rừng ngập mặn, rạn san hô thường bền hơn công trình cứng nếu được giữ gìn; và các con số trung bình toàn cầu cần được hiểu cùng điều kiện cụ thể của từng nơi.
Khi đọc tin về "đảo sắp chìm", bạn có thể tự hỏi ba câu: con số mực nước dâng là toàn cầu hay tại chỗ, đến năm nào và theo kịch bản nào; tác động được nói tới là mất đất, ngập định kỳ hay nhiễm mặn; và nguồn tin có dựa trên đánh giá khoa học như của IPCC hay chỉ là ước đoán. Ba câu hỏi này giúp hiểu đúng vấn đề mà không xem nhẹ cũng không phóng đại.
Câu hỏi thường gặp
Tuvalu cao bao nhiêu so với mực nước biển?
Phần lớn đất đai của Tuvalu chỉ cao khoảng hai, ba mét so với mực nước biển, điểm cao nhất tự nhiên chỉ vài mét. Vì thế các đợt triều cường lớn kết hợp với sóng có thể tràn qua nhiều phần của đảo, nhất là trên đảo san hô vòng Funafuti, nơi có thủ đô.
Dựa vào đâu để biết một đảo dễ tổn thương hơn đảo khác?
Các nhà nghiên cứu thường xem cùng lúc nhiều yếu tố: độ cao và bề rộng của đảo, độ dày thấu kính nước ngọt, sức khoẻ rạn san hô xung quanh, hướng đón sóng, mật độ dân cư và hạ tầng ven bờ. Không có một chỉ số duy nhất; mỗi đảo cần được đánh giá theo điều kiện riêng.
Có phải các đảo san hô đang thu nhỏ lại không?
Không đơn giản như vậy. Nhiều nghiên cứu bằng ảnh hàng không và vệ tinh cho thấy phần lớn đảo san hô khá ổn định về diện tích trong vài thập niên gần đây, có đảo rộng thêm, có đảo mất đi. Tuy vậy, ngập định kỳ và nhiễm mặn vẫn làm điều kiện sống khó khăn hơn, dù diện tích không giảm.
Mực nước biển dâng có xảy ra đều ở mọi nơi không?
Không. Gió, dòng chảy, nhiệt độ nước, trọng lực của các khối băng lớn và chuyển động lên xuống của nền đất làm mực nước tương đối thay đổi khác nhau giữa các vùng. Vì vậy mỗi nơi cần số liệu trạm triều và đo lún của riêng mình bên cạnh con số toàn cầu.
Rừng ngập mặn giúp gì cho đảo thấp?
Rừng ngập mặn làm giảm năng lượng sóng, giữ trầm tích, bảo vệ bờ khỏi xói lở, đồng thời là nơi sinh sản của cá, cua. Tuy nhiên rừng ngập mặn chỉ mọc được ở bờ kín sóng, bùn cát phù hợp, nên không thay thế được rạn san hô ở bờ đón sóng đại dương.
Đảo san hô thấp có lợi thế gì trước nước biển dâng?
Đảo san hô được xây từ cát sỏi do chính rạn xung quanh cung cấp, nên khi rạn khoẻ và sóng đưa vật liệu lên, đảo có thể tự điều chỉnh độ cao và hình dạng ở một mức nhất định. Lợi thế này phụ thuộc vào việc giữ rạn san hô khoẻ mạnh và không chặn dòng vật liệu tự nhiên.