Người Polynesia đã tìm ra và định cư gần như mọi hòn đảo có thể sống được trong một vùng biển rộng hàng chục triệu km², từ Hawaii tới New Zealand và đảo Phục Sinh, bằng thuyền đôi và thuyền có phao cân bằng chạy buồm, không có la bàn từ hay dụng cụ đo. Họ định hướng bằng điểm mọc, lặn của các ngôi sao, hướng của các lớp sóng lừng, gió, mây và đường bay của chim biển, một hệ tri thức được truyền miệng qua nhiều thế hệ.
Những chuyến đi này không phải ngẫu nhiên trôi dạt. Khảo cổ, ngôn ngữ học, di truyền và các chuyến tái hiện bằng thuyền truyền thống từ thập niên 1970 cho thấy đó là những chuyến thám hiểm và định cư có chủ đích, mang theo cây trồng, vật nuôi để lập nghiệp nơi đảo mới.
Bài viết tóm tắt những gì đã biết chắc về con thuyền, kỹ thuật định hướng, lịch trình định cư, và những tranh luận từng có về câu chuyện này.
Con thuyền: thuyền đôi và thuyền có phao cân bằng
Phương tiện của các chuyến đi xa là thuyền đôi: hai thân thuyền dài khoét từ thân cây hoặc ghép ván, nối với nhau bằng các xà ngang và một sàn ở giữa. Thiết kế này cho độ ổn định rất cao trên sóng lớn, chở được người, nước, lương thực, cây giống, gà, lợn, chó. Thuyền được buộc bằng dây bện từ xơ dừa thay cho đinh, khe hở được trám bằng nhựa cây và sợi.
Loại thứ hai là thuyền có phao cân bằng, một thân thuyền chính với một phao gỗ đặt song song bên cạnh. Kiểu thuyền này nhẹ, nhanh, phổ biến cho đi lại giữa các đảo gần và đánh cá; ở Micronesia, những chiếc thuyền phao cân bằng đi biển xa có thể đổi đầu đuôi để phao luôn nằm phía gió.
Buồm thường có hình tam giác, nhiều nơi dùng kiểu buồm càng cua, dệt từ lá dứa dại. Thuyền chạy tốt khi gió thổi ngang hoặc chéo, và có thể đi ngược hướng gió chủ đạo bằng cách chạy chữ chi. Điều này quan trọng: gió mậu dịch ở Thái Bình Dương nhiệt đới thường thổi từ đông sang tây, mà làn sóng định cư lại đi từ tây sang đông, nghĩa là phải đi ngược gió hoặc chờ những đợt gió đổi chiều.
Đọc bầu trời: la bàn sao
Điểm mọc và lặn của sao. Mỗi ngôi sao sáng luôn mọc ở một điểm cố định trên chân trời phía đông và lặn ở điểm đối xứng phía tây, đêm nào cũng vậy ở cùng vĩ độ. Người dẫn đường thuộc lòng hàng chục ngôi sao và điểm mọc lặn của chúng, chia vòng chân trời thành nhiều "nhà" để biết hướng thuyền đang đi.
Đường sao. Khi một ngôi sao lên cao không còn dùng được, ngôi sao tiếp theo mọc ở cùng điểm sẽ thay thế. Chuỗi sao như vậy gọi là đường sao, giúp giữ hướng suốt đêm.
Sao đi qua đỉnh đầu. Ở mỗi vĩ độ có những ngôi sao đi qua gần đúng thiên đỉnh. Khi một ngôi sao quen thuộc đi qua đỉnh đầu, người dẫn đường biết mình đã ở gần vĩ độ của hòn đảo cần tới. Ví dụ, sao Đại Giác đi qua gần đỉnh đầu ở vĩ độ Hawaii.
Mặt Trời ban ngày. Ban ngày, hướng mặt trời mọc và lặn, thay đổi theo mùa, cùng hướng sóng lừng giúp giữ hướng. Lúc trời nhiều mây, người dẫn đường dựa nhiều hơn vào sóng.
Không có dụng cụ. Tất cả nằm trong trí nhớ: vị trí sao, khoảng cách đã đi, tốc độ ước lượng, độ trôi do gió và dòng chảy. Người dẫn đường thường thức gần như suốt hành trình, liên tục cộng dồn những thông tin này.
Đọc biển: sóng, mây, chim và màu nước
Khi gần đảo, các dấu hiệu từ biển và sinh vật giúp người dẫn đường "phóng to" mục tiêu nhỏ bé thành một vùng dễ tìm hơn:
- Sóng lừng: các lớp sóng dài sinh ra từ gió ở xa, đi theo hướng ổn định trong nhiều ngày. Người dẫn đường cảm nhận nhịp lắc của thuyền, nhiều khi bằng cách nằm xuống sàn, để giữ góc giữa thuyền và sóng.
- Sóng phản xạ quanh đảo: khi sóng lừng gặp đảo, nó bị bẻ cong và dội lại, tạo ra các kiểu giao thoa đặc trưng có thể cảm nhận từ xa trước khi thấy đảo.
- Chim biển: một số loài như nhạn biển trắng, chim nhàn đen bay ra biển kiếm ăn ban ngày và bay về đảo lúc chiều tối. Theo hướng chim bay lúc hoàng hôn là hướng về đất liền, trong phạm vi vài chục kilômét.
- Mây: mây hay đứng yên phía trên đảo cao trong khi mây xung quanh trôi theo gió; đáy mây phía trên đầm phá có thể ánh lên màu xanh nhạt do phản chiếu nước nông.
- Màu nước, rác trôi: nước đổi màu gần rạn, lá cây, cành gỗ trôi là dấu hiệu đất liền ở gần.
- Chùm đảo như một mục tiêu lớn: thay vì nhắm vào một đảo nhỏ, người dẫn đường nhắm vào cả một chùm đảo trải dài. Chạm được vào "bức màn" đó rồi mới tìm đảo cụ thể.
Ở quần đảo Marshall, người dân có truyền thống làm các mô hình bằng que buộc với vỏ ốc nhỏ để dạy cách sóng uốn quanh các đảo. Mô hình được dùng để học trên bờ, không mang theo khi đi biển.
Lịch trình định cư: tây sang đông qua ba nghìn năm
Tổng hợp từ các niên đại carbon phóng xạ, gốm Lapita và quan hệ ngôn ngữ, trình tự định cư Thái Bình Dương thường được tóm tắt như sau. Mốc thời gian làm tròn, còn được điều chỉnh khi có dữ liệu mới:
- Khoảng ba nghìn năm trước: những người làm gốm Lapita, nói ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nam Đảo, đi từ quần đảo Bismarck ra Vanuatu, New Caledonia, Fiji, rồi Tonga và Samoa.
- Một khoảng dừng dài: sau khi tới Tonga, Samoa, làn sóng định cư dường như dừng lại hàng thế kỷ, có thể hơn một nghìn năm. Chính trong thời gian này, văn hoá Polynesia hình thành rõ nét ở Tây Polynesia.
- Khoảng thế kỷ 11 – 13: theo các niên đại được hiệu chỉnh gần đây, cư dân từ Tây Polynesia vượt sang Đông Polynesia: quần đảo Society, Cook, Marquesas, Tuamotu, rồi rất nhanh tới Hawaii và đảo Phục Sinh.
- Khoảng thế kỷ 13 – 14: những đoàn thuyền tới New Zealand, vùng đất lớn cuối cùng của Polynesia có người ở.
- Liên hệ với châu Mỹ: khoai lang, cây có nguồn gốc Nam Mỹ, đã có mặt ở Polynesia trước khi người châu Âu tới. Một nghiên cứu di truyền công bố năm 2020 cũng tìm thấy dấu vết tiếp xúc giữa người Polynesia và cư dân bản địa Nam Mỹ vào khoảng thế kỷ 12 – 13.
Tốc độ lan sang Đông Polynesia rất nhanh, nhiều quần đảo cách nhau hàng nghìn kilômét có người gần như cùng lúc. Điều này phù hợp với giả thuyết đó là những chuyến thám hiểm có tổ chức, chứ không phải vài chiếc thuyền lạc gió.
Trôi dạt hay có chủ đích: một cuộc tranh luận đã khép lại
Giữa thế kỷ 20, có hai ý kiến gây chú ý. Năm 1947, nhà thám hiểm Thor Heyerdahl đi bè Kon-Tiki từ Peru tới quần đảo Tuamotu để chứng minh người Polynesia có thể đến từ Nam Mỹ. Chuyến đi gây tiếng vang, nhưng giả thuyết nguồn gốc Nam Mỹ không được ngôn ngữ học, khảo cổ và di truyền ủng hộ: ngôn ngữ, gốm, cây trồng, vật nuôi và gen đều chỉ về phía tây.
Năm 1956, nhà sử học Andrew Sharp lập luận rằng người Polynesia không thể chủ động đi xa và quay về; các đảo xa có người chỉ nhờ những chiếc thuyền lạc trôi dạt may mắn. Lập luận này bị phản bác bằng hai hướng. Các mô phỏng máy tính về trôi dạt theo gió và dòng chảy cho thấy thuyền lạc gần như không thể tới Hawaii, New Zealand hay đảo Phục Sinh. Và quan trọng hơn, những chuyến đi tái hiện đã chứng minh trên thực tế.
Khi thuyền trưởng James Cook tới Tahiti năm 1769, một người dẫn đường Tahiti tên Tupaia lên tàu và đã vẽ lại từ trí nhớ vị trí hàng chục hòn đảo quanh vùng, nhiều đảo mà người châu Âu chưa biết. Đó là một trong những bằng chứng sớm nhất người ngoài ghi lại về độ rộng của tri thức hàng hải Polynesia.
Hōkūleʻa và sự hồi sinh của nghề dẫn đường
Đầu thập niên 1970, ở Hawaii, một nhóm người thành lập Hội Hàng hải Polynesia và đóng Hōkūleʻa, một chiếc thuyền đôi đi biển theo thiết kế truyền thống. Tên thuyền là tên tiếng Hawaii của sao Đại Giác, ngôi sao đi qua đỉnh đầu ở vĩ độ Hawaii. Năm 1976, Hōkūleʻa đi từ Hawaii tới Tahiti trong khoảng một tháng mà không dùng la bàn hay dụng cụ hiện đại nào để định hướng.
Người dẫn đường của chuyến đi là Mau Piailug, một bậc thầy hàng hải truyền thống từ đảo Satawal thuộc quần đảo Caroline ở Micronesia, nơi nghề dẫn đường bằng sao chưa bị đứt đoạn. Ở Hawaii lúc đó, tri thức này gần như đã mất. Mau Piailug chấp nhận truyền dạy cho người ngoài cộng đồng mình, trong đó có Nainoa Thompson, người sau này dẫn đường cho nhiều chuyến đi của Hōkūleʻa và đào tạo thế hệ mới.
Từ đó, nhiều cộng đồng ở Tahiti, quần đảo Cook, Samoa, New Zealand, Fiji đóng thuyền đôi của riêng mình. Hōkūleʻa thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới trong những năm 2010. Nghề dẫn đường truyền thống trở thành niềm tự hào văn hoá, chủ đề giảng dạy trong trường học và là cầu nối giữa các cộng đồng đảo. Nhà nghiên cứu David Lewis, người từng đi biển với các bậc thầy dẫn đường ở Micronesia và Polynesia, đã ghi lại nhiều kỹ thuật trong cuốn sách về hàng hải Thái Bình Dương đầu thập niên 1970, góp phần đưa hệ tri thức này đến với công chúng.
Những câu hỏi còn để ngỏ
Dù bức tranh lớn đã rõ, nhiều chi tiết vẫn đang được nghiên cứu. Thứ nhất là khoảng dừng dài ở Tây Polynesia: vì sao sau khi tới Tonga, Samoa, người đi biển dừng lại lâu như vậy trước khi vượt sang phía đông? Các giả thuyết gồm thay đổi kiểu gió theo thời kỳ, cải tiến thuyền, áp lực dân số, hoặc đơn giản là các đảo phía đông xa hơn hẳn. Chưa có câu trả lời được chấp nhận chung.
Thứ hai là hình dáng thuyền cổ. Gỗ và dây mục nhanh trong khí hậu nhiệt đới, nên các nhà khảo cổ hiếm khi tìm thấy thân thuyền cổ còn nguyên. Những gì biết được đến từ hình vẽ, mô tả của người châu Âu thời kỳ tiếp xúc, truyền thống truyền miệng và các mảnh gỗ ít ỏi. Các thuyền tái hiện ngày nay vì thế là cách diễn giải dựa trên bằng chứng, không phải bản sao chính xác.
Thứ ba là mức độ đi lại hai chiều. Một số bằng chứng, như đá bazan từ cùng một mỏ được tìm thấy trên nhiều đảo cách xa nhau, cho thấy từng có mạng lưới trao đổi giữa các quần đảo. Nhưng các chuyến đi đường dài giữa Hawaii, Tahiti, New Zealand dường như thưa dần sau vài thế kỷ đầu. Lý do vì sao vẫn đang được bàn.
Câu hỏi thường gặp
Người Polynesia có dùng bản đồ không?
Họ không dùng bản đồ giấy mang theo trên thuyền. Tri thức về vị trí các đảo, điểm mọc lặn của sao, hướng sóng nằm trong trí nhớ, được truyền dạy bằng lời, bài hát và các mô hình học trên bờ. Người dẫn đường giỏi giữ trong đầu một hình dung không gian rất chi tiết về vùng biển của mình.
Một chuyến vượt biển của người Polynesia kéo dài bao lâu?
Tuỳ quãng đường và gió. Các chuyến tái hiện hiện đại giữa Hawaii và Tahiti, khoảng bốn nghìn kilômét, mất khoảng một tháng. Những chuyến định cư xa hơn có thể dài hơn, nên thuyền phải chở đủ nước, thức ăn khô, dừa, khoai đã chế biến để bảo quản lâu.
Họ mang theo những gì khi đi định cư?
Các bằng chứng khảo cổ và sinh học cho thấy họ mang khoai môn, sa kê, chuối, dừa, mía, cây dâu tằm giấy để làm vải vỏ cây, cùng lợn, chó, gà. Chuột Thái Bình Dương cũng theo thuyền lan khắp các đảo. Không phải đảo nào cũng giữ được đủ các loài này.
Vì sao người Polynesia đi tiếp về phía đông, ngược gió?
Đi ngược gió chủ đạo có lợi về an toàn: nếu không tìm thấy đảo mới, thuyền có thể quay về nhà xuôi gió. Ngoài ra, có những giai đoạn gió đổi chiều, như trong các năm El Niño, thuận lợi cho việc đi về phía đông. Nguyên nhân sâu xa thúc đẩy các chuyến đi vẫn đang được bàn.
Ở Việt Nam có truyền thống đi biển tương tự không?
Cư dân ven biển Việt Nam có truyền thống đi biển lâu đời, đọc gió mùa, con nước, sao để đánh cá và buôn bán. Các ngôn ngữ Chăm thuộc ngữ hệ Nam Đảo, cùng ngữ hệ với tiếng Polynesia, cho thấy một mối liên hệ xa giữa các cư dân đi biển ở Đông Nam Á và Thái Bình Dương.
Hôm nay còn ai dẫn đường bằng sao không?
Có. Nhờ phong trào hồi sinh từ thập niên 1970, nhiều người dẫn đường được đào tạo ở Hawaii, Micronesia, Tahiti, New Zealand và các đảo khác. Các thuyền đôi truyền thống vẫn thực hiện những chuyến đi dài, thường kèm tàu hộ tống để bảo đảm an toàn, nhưng việc định hướng dựa vào kỹ năng truyền thống.