Bắc Mỹ theo nghĩa rộng có thể chia thành vài vùng văn hoá lớn: Bắc Mỹ nói tiếng Anh và tiếng Pháp (Canada, Hoa Kỳ), Mexico và Trung Mỹ nói chủ yếu tiếng Tây Ban Nha với nền tảng văn hoá bản địa sâu đậm, và Caribe đa ngôn ngữ, mang dấu ấn châu Phi, châu Âu và bản địa. Xuyên suốt cả ba vùng là hàng trăm ngôn ngữ của các dân tộc bản địa.
Về ẩm thực, châu lục này đã góp cho thế giới những cây trồng quen thuộc như ngô, cà chua, ớt, ca cao, vani, bơ, bí, mà ngày nay người Việt ăn hằng ngày. Ngô được thuần hoá ở miền nam Mexico từ khoảng chín nghìn năm trước theo nhiều nghiên cứu di truyền và khảo cổ, rồi trở thành nền tảng bữa ăn của cả vùng.
Bài này đi qua từng vùng với ba câu hỏi: người ta nói gì, ăn gì và sống theo nhịp nào. Mục tiêu là giúp bạn hình dung sự đa dạng thật sự của châu lục, thay vì một hình ảnh chung chung dựa vào phim ảnh.
Bức tranh ngôn ngữ theo vùng
Bảng dưới đây tóm tắt các ngôn ngữ phổ biến nhất ở từng vùng. Đây là bức tranh khái quát; trong mỗi nước còn nhiều cộng đồng nói ngôn ngữ khác.
| Vùng | Ngôn ngữ phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Canada | Tiếng Anh, tiếng Pháp | Hai ngôn ngữ chính thức cấp liên bang; tiếng Pháp chiếm ưu thế ở tỉnh Quebec; nhiều ngôn ngữ bản địa như Cree, Inuktitut |
| Hoa Kỳ | Tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Tây Ban Nha được dùng rộng ở miền tây nam, Florida và nhiều đô thị lớn; ngôn ngữ bản địa như Navajo vẫn được nói |
| Mexico | Tiếng Tây Ban Nha | Nước có số người nói tiếng Tây Ban Nha đông nhất thế giới; nhà nước công nhận hơn sáu mươi ngôn ngữ bản địa, như Nahuatl, các ngôn ngữ Maya, Zapotec, Mixtec |
| Trung Mỹ | Tiếng Tây Ban Nha | Belize dùng tiếng Anh; ở Guatemala nhiều người nói ngôn ngữ Maya; bờ Caribe có tiếng Garifuna, Miskito, tiếng Anh Creole |
| Caribe | Tây Ban Nha, Anh, Pháp, Hà Lan và các tiếng Creole | Cuba, Cộng hoà Dominica, Puerto Rico nói tiếng Tây Ban Nha; Jamaica, Barbados nói tiếng Anh; Haiti nói tiếng Creole Haiti và tiếng Pháp; Aruba, Curaçao có tiếng Papiamento |
Tiếng Việt cũng mượn gián tiếp vài từ từ ngôn ngữ bản địa vùng này. Các từ "tomato" (cà chua), "chocolate" (sô-cô-la), "avocado" (quả bơ) trong tiếng Anh được nhiều nhà ngôn ngữ học truy về tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec ở miền trung Mexico, đi qua tiếng Tây Ban Nha rồi lan ra thế giới. "Sô-cô-la" trong tiếng Việt đến qua tiếng Pháp.
Ngô, đậu, bí: nền tảng ẩm thực bản địa
Trước khi có lúa mì, lúa gạo và gia súc từ châu Âu, ẩm thực của phần lớn châu lục dựa trên bộ ba ngô, đậu và bí. Nhiều dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ trồng ba cây này chung trên một luống, cách trồng thường được gọi là "Ba chị em": ngô làm cọc cho đậu leo, đậu giúp làm giàu đạm cho đất, lá bí to che phủ mặt đất giữ ẩm và hạn chế cỏ dại.
Ở Mexico và Trung Mỹ, ngô được xử lý bằng một kỹ thuật cổ gọi là nixtamal: hạt ngô ngâm và nấu với nước vôi, sau đó xay thành bột nhào. Bước này làm vỏ hạt bong ra, giúp bột dễ nặn, thơm hơn và tăng giá trị dinh dưỡng, đặc biệt giúp cơ thể hấp thụ vitamin B3 tốt hơn. Từ bột này làm ra bánh tortilla, tamale gói lá ngô hấp chín, và vô số món khác.
Gà tây được thuần hoá ở vùng Mexico; ớt, cà chua, bơ, ca cao, vani đều có nguồn gốc ở châu Mỹ. Ca cao thời xưa được dùng làm thức uống đắng pha gia vị, khác xa thanh sô-cô-la ngọt ngày nay. Khi các cây trồng này theo tàu sang châu Âu, châu Phi và châu Á, chúng làm thay đổi bữa ăn toàn cầu: khó hình dung ẩm thực Thái không có ớt, ẩm thực Ý không có cà chua.
Ở Việt Nam, ngô, ớt, khoai lang, sắn, đậu phộng, đu đủ, na đều là cây có gốc từ châu Mỹ, du nhập qua nhiều con đường trong vài thế kỷ qua. Nói cách khác, mâm cơm Việt cũng mang dấu ấn của vùng đất ở bên kia Thái Bình Dương.
Mexico và Trung Mỹ: bữa ăn quanh bánh ngô
Tortilla và taco. Bánh ngô mỏng là "cơm" của bữa ăn Mexico: cuộn thịt, đậu, rau thành taco, chiên giòn, hoặc ăn kèm món hầm. Ở miền bắc Mexico, tortilla bột mì phổ biến hơn vì gần vùng trồng lúa mì.
Nước sốt mole. Món sốt đặc sánh nấu từ nhiều loại ớt khô, hạt, gia vị, có loại thêm ca cao, gắn với các bang Oaxaca, Puebla. Một nồi mole có thể dùng vài chục nguyên liệu và nấu cả ngày, thường dành cho dịp lễ, cưới hỏi, họp mặt gia đình.
Các món của Trung Mỹ. El Salvador có bánh pupusa, bánh ngô dày nhân phô mai, đậu hoặc thịt; Costa Rica và Nicaragua có gallo pinto, cơm xào đậu đen ăn sáng; Guatemala có các món hầm sốt rau thơm và ớt. Đậu đen, gạo, chuối lá chiên và bánh ngô xuất hiện gần như mọi bữa.
Nhịp bữa ăn. Ở Mexico, bữa chính trong ngày truyền thống là bữa trưa muộn, thường vào đầu giờ chiều, đông đủ gia đình; bữa tối thì nhẹ hơn. Chợ phiên ngoài trời, quầy ăn đường phố và các tiệm ăn gia đình là nơi gặp gỡ hằng ngày của cả khu phố.
Canada và Hoa Kỳ: ẩm thực theo vùng
Ẩm thực Canada và Hoa Kỳ là lớp chồng của truyền thống bản địa, người di cư từ khắp thế giới và sản vật từng vùng. Một vài ví dụ theo vùng:
- Quebec: siro phong được làm từ nhựa cây phong đun cô đặc vào đầu xuân, khi ngày ấm đêm lạnh; tỉnh này sản xuất phần lớn lượng siro phong của thế giới. Món poutine gồm khoai tây chiên, phô mai viên và nước sốt thịt là món quen thuộc.
- Bờ tây Canada và tây bắc Hoa Kỳ: cá hồi Thái Bình Dương, hải sản; cá hồi gắn bó sâu với đời sống các dân tộc bản địa ven biển, có truyền thống hun khói và phơi khô.
- New England: món súp nghêu nấu kem, tôm hùm, các món từ việt quất nam việt (cranberry).
- Miền nam Hoa Kỳ: thịt nướng chậm trên khói theo phong cách từng bang, bánh bột ngô, rau xanh hầm.
- Louisiana: ẩm thực Cajun và Creole với gumbo, jambalaya, pha trộn ảnh hưởng Pháp, Tây Ban Nha, châu Phi và bản địa.
- Miền tây nam và Texas: ẩm thực "Tex-Mex" kết hợp nguyên liệu Mexico với khẩu vị vùng biên, nhiều phô mai, thịt bò, ớt.
Các thành phố lớn của Bắc Mỹ có cộng đồng người Việt đông, nên phở, bánh mì, gỏi cuốn đã trở thành món ăn quen thuộc ở nhiều nơi. Đây cũng là một lớp mới trong bức tranh ẩm thực nhiều tầng của châu lục.
Caribe: nơi giao nhau của ba châu lục
Ẩm thực và âm nhạc Caribe là kết quả của nhiều thế kỷ giao thoa giữa các dân tộc bản địa, người châu Phi bị đưa sang trong thời kỳ nô lệ, người châu Âu và sau này là người Ấn Độ, Trung Quốc tới làm thuê. Những câu chuyện đau thương của lịch sử đó vẫn hiện diện trong ký ức và văn hoá của vùng, và cần được kể với sự tôn trọng.
Trên bàn ăn, gạo và đậu là nền tảng: "rice and peas" ở Jamaica nấu với nước cốt dừa, các món cơm đậu ở Cuba, Puerto Rico, Cộng hoà Dominica. Chuối lá (plantain) được chiên, luộc hoặc nghiền; khoai mỡ, sắn, quả sa kê là nguồn tinh bột quen thuộc. Jamaica nổi tiếng với cách ướp "jerk" dùng ớt rất cay và gia vị tiêu Jamaica rồi nướng chậm; Puerto Rico có mofongo, chuối lá chiên giã với tỏi; Trinidad và Tobago có các món cà ri và bánh roti mang dấu ấn Ấn Độ.
Âm nhạc Caribe đã lan ra cả thế giới: reggae của Jamaica, salsa và son của Cuba, merengue và bachata của Cộng hoà Dominica, calypso và trống thép của Trinidad và Tobago. Lễ hội carnival đường phố với trang phục rực rỡ, âm nhạc và nhảy múa là dịp lớn nhất năm ở nhiều đảo.
Nhịp sống hằng ngày: những khác biệt dễ gặp
Với người Việt mới đến hoặc đọc về châu lục này, một số khác biệt thực tế trong đời sống hằng ngày dễ gây bất ngờ:
| Khía cạnh | Điều cần biết |
|---|---|
| Đơn vị đo | Hoa Kỳ dùng dặm, pound, độ F trong đời sống; Canada và Mexico dùng hệ mét và độ C, dù ở Canada một số đơn vị cũ vẫn còn trong thói quen |
| Múi giờ | Canada và Hoa Kỳ trải trên nhiều múi giờ; tỉnh Newfoundland của Canada lệch nửa giờ so với các múi lân cận |
| Ngày lễ mùa thu | Lễ Tạ ơn ở Canada vào thứ Hai thứ hai của tháng 10, ở Hoa Kỳ vào thứ Năm thứ tư của tháng 11, gắn với mùa gặt và họp mặt gia đình |
| Di chuyển | Nhiều đô thị Bắc Mỹ trải rộng, phụ thuộc ô tô; Mexico và Trung Mỹ có hệ thống xe buýt đường dài, xe khách nhỏ rất phổ biến |
| Thể thao | Khúc côn cầu trên băng gắn với Canada; bóng chày phổ biến ở Hoa Kỳ và nhiều đảo Caribe như Cuba, Cộng hoà Dominica; bóng đá là môn số một ở Mexico và Trung Mỹ |
| Điện | Phần lớn châu lục dùng điện khoảng 110–120 V, khác với 220 V ở Việt Nam, nên thiết bị mang theo cần kiểm tra trước |
Những khác biệt này tưởng nhỏ nhưng phản ánh lịch sử: hệ đo lường, cách tổ chức đô thị, môn thể thao yêu thích đều có nguồn gốc từ các làn sóng di cư và giao lưu khác nhau trong từng vùng.
Các dân tộc bản địa: văn hoá sống, không chỉ là quá khứ
Một sai lầm phổ biến là nghĩ văn hoá bản địa châu Mỹ chỉ còn trong bảo tàng. Thực tế, hàng triệu người bản địa đang sống, làm việc, học tập và giữ ngôn ngữ của mình trên khắp châu lục: người Inuit và Cree ở Canada, người Navajo (Diné) và nhiều dân tộc khác ở Hoa Kỳ, người nói tiếng Nahuatl, Maya, Zapotec ở Mexico, người K'iche' và các dân tộc Maya ở Guatemala, người Kuna (Guna) ở Panama, người Garifuna ở bờ Caribe Trung Mỹ.
Nhiều cộng đồng đang nỗ lực phục hồi ngôn ngữ qua trường học song ngữ, đài phát thanh, sách và ứng dụng học tiếng. Nghề thủ công như dệt vải ở cao nguyên Guatemala, vải ghép mola nhiều lớp của người Guna, đồ bạc và ngọc lam của người Navajo, điêu khắc gỗ của các dân tộc bờ tây bắc là những truyền thống vẫn đang tiếp diễn và đổi mới.
Khi tìm hiểu, nên gọi các dân tộc bằng tên họ tự gọi khi có thể, tránh các từ cũ mang ý miệt thị, và nhớ rằng mỗi dân tộc có lịch sử, ngôn ngữ, phong tục riêng. Gộp chung tất cả thành "người da đỏ" là cách nói cũ, không phản ánh sự đa dạng thật sự và nhiều người không ưa dùng.
Câu hỏi thường gặp
Ở Canada có phải ai cũng nói được tiếng Pháp?
Không. Tiếng Anh và tiếng Pháp đều là ngôn ngữ chính thức cấp liên bang, nhưng tiếng Pháp chủ yếu được nói ở Quebec và một số cộng đồng ở New Brunswick, Ontario, Manitoba. Phần lớn người dân các tỉnh khác dùng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Tiếng Tây Ban Nha ở Mexico khác ở Tây Ban Nha không?
Hai bên hiểu nhau dễ dàng, nhưng khác nhau về phát âm, một số từ vựng và cách xưng hô. Tiếng Tây Ban Nha ở Mexico có nhiều từ vay mượn từ tiếng Nahuatl, nhất là tên thực vật, món ăn và địa danh, như các từ chỉ ớt, bơ, cà chua.
Món ăn Mexico có cay lắm không?
Ớt là thành phần quan trọng nhưng không phải món nào cũng cay. Nhiều món dùng ớt khô để lấy mùi và màu hơn là vị cay, và nước sốt cay thường được để riêng cho người ăn tự thêm. Độ cay khác nhau rất nhiều giữa các vùng và các gia đình.
Vì sao vùng Caribe nói nhiều thứ tiếng như vậy?
Trong nhiều thế kỷ, các đảo thuộc quyền kiểm soát của những nước châu Âu khác nhau như Tây Ban Nha, Anh, Pháp, Hà Lan. Ngôn ngữ chính thức của từng đảo phản ánh lịch sử đó, trong khi các tiếng Creole hình thành từ sự pha trộn giữa ngôn ngữ châu Âu và các ngôn ngữ châu Phi.
Siro phong được làm như thế nào?
Đầu xuân, khi ngày ấm và đêm còn lạnh, nhựa cây phong đường chảy mạnh. Người ta khoan lỗ nhỏ trên thân cây, hứng nhựa loãng rồi đun cô đặc rất lâu để nước bay hơi. Cần nhiều chục lít nhựa mới được một lít siro, nên siro phong được coi là sản phẩm quý.
Có nên gọi người bản địa châu Mỹ là "thổ dân" không?
Trong tiếng Việt, cách nói trung tính và tôn trọng hơn là "người bản địa" hoặc gọi đúng tên dân tộc như người Inuit, người Navajo, người Maya. Ở Canada, cụm "First Nations" được dùng cho nhiều dân tộc bản địa, bên cạnh người Inuit và người Métis.