DaiLuc.comĐại Lục
Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Caribe

Đại Bình nguyên Bắc Mỹ: thảo nguyên cỏ cao, cỏ thấp, bò rừng bison và vựa lúa mì

Đại Bình nguyên trải từ thảo nguyên Canada xuống Texas. Vì sao ở đây là đồng cỏ chứ không phải rừng, bò bison, bão bụi thập niên 1930 và vựa lương thực.

Endless golden grassland under a huge sky, a small herd of bison grazing in the middle distance, distant storm clouds, wide panoramic shot, late afternoon light

Đại Bình nguyên (Great Plains) là vùng đất bằng và hơi gợn sóng rộng mênh mông nằm ngay phía đông dãy Rocky, trải từ ba tỉnh thảo nguyên của Canada (Alberta, Saskatchewan, Manitoba) xuống tận bang Texas của Hoa Kỳ. Phần lớn vùng này nguyên là thảo nguyên (prairie): đồng cỏ ôn đới gần như không có cây gỗ, trước đây là nơi sinh sống của hàng chục triệu con bò rừng bison.

Lý do chính khiến đây là đồng cỏ chứ không phải rừng là khí hậu: dãy Rocky chặn hơi ẩm từ phía tây, lượng mưa giảm dần từ đông sang tây, mùa hè nóng, mùa đông lạnh và gió mạnh, cộng thêm lửa đồng cỏ và việc gặm cỏ của thú lớn. Ngày nay phần lớn thảo nguyên đã thành ruộng lúa mì, ngô, đậu tương và đồng chăn thả, biến vùng này thành một trong những vựa lương thực lớn của thế giới.

Bài này giải thích ranh giới vô hình nhưng quan trọng của vùng là đường mưa quanh kinh tuyến 100 độ tây, các kiểu thảo nguyên, câu chuyện bò bison, bài học của những trận bão bụi thập niên 1930 và nhịp sống của vùng đất phẳng nhất châu lục.

Đại Bình nguyên nằm ở đâu và rộng cỡ nào

Hình dung một dải đất kéo dài theo hướng bắc – nam hơn ba nghìn km, rộng vài trăm đến hơn nghìn km, kẹp giữa chân dãy Rocky ở phía tây và vùng đồng bằng thấp, ẩm hơn ở phía đông. Mặt đất nghiêng rất nhẹ từ tây sang đông: sát chân núi có nơi cao trên 1.500 m, càng về phía đông càng thấp dần. Vì độ dốc quá nhỏ, nhìn bằng mắt thường gần như phẳng tuyệt đối.

Ranh giới của Đại Bình nguyên không vạch rõ như bờ biển. Phía tây là nơi núi bắt đầu nhô lên; phía đông thường được đặt quanh vùng thảo nguyên chuyển sang đồng bằng nông nghiệp ẩm của miền Trung Tây, đi qua các bang như Nebraska, Kansas, Oklahoma theo những cách vạch khác nhau. Ở Canada, vùng thảo nguyên chuyển dần lên phía bắc thành rừng thưa rồi rừng taiga.

Các con sông lớn của vùng, như Missouri, Platte, Arkansas, đều bắt nguồn từ Rocky, chảy về phía đông rồi nhập vào hệ Mississippi. Dòng sông là những "hành lang xanh" duy nhất có cây gỗ mọc dọc bờ giữa biển cỏ, nên từ xưa đã là nơi con người dừng chân và đi lại.

Đường mưa kinh tuyến 100: ranh giới vô hình chia đôi vùng

Ý tưởng chính. Ở Hoa Kỳ, kinh tuyến 100 độ tây từ lâu được xem như đường chia gần đúng giữa phía đông đủ mưa cho trồng trọt không cần tưới và phía tây khô hơn. Lượng mưa năm quanh đường này thường được nhắc ở mức khoảng 500 mm, và giảm dần khi đi về phía tây.

Thấy được trên mặt đất. Phía đông đường này, ruộng ngô và đậu tương dày đặc, trang trại san sát; phía tây, đồng chăn thả rộng hơn, lúa mì chịu hạn chiếm ưu thế, nhiều nơi phải tưới bằng hệ thống pivot quay tròn, nhìn từ máy bay thấy những vòng tròn xanh đều đặn trên nền đất nâu.

Không phải đường cứng. Đây là một dải chuyển tiếp chứ không phải vạch kẻ. Những năm mưa nhiều, ranh giới trồng trọt như dịch về phía tây; năm hạn, nó lùi về phía đông. Một số nghiên cứu khí hậu còn bàn về khả năng dải khô hạn này đang dịch chuyển, nhưng đó là chủ đề cần đọc từ nguồn chuyên môn.

Vì sao quan trọng. Đường mưa này giải thích phần lớn cách người ta dùng đất ở Đại Bình nguyên, mật độ dân, kích thước trang trại và cả mức độ phụ thuộc vào nước ngầm. Hiểu nó là hiểu được logic của cả vùng.

Ba kiểu thảo nguyên: cỏ cao, cỏ hỗn hợp, cỏ thấp

Theo lượng mưa giảm dần từ đông sang tây, thảo nguyên Bắc Mỹ thường được chia thành ba kiểu. Chiều cao cỏ phản ánh trực tiếp lượng nước có được.

Kiểu thảo nguyênVị tríĐặc điểm
Thảo nguyên cỏ caoRìa phía đông, mưa nhiều nhấtCỏ có thể cao ngang hoặc quá đầu người vào cuối hè; đất đen rất màu mỡ; phần lớn đã thành ruộng
Thảo nguyên cỏ hỗn hợpVùng giữaXen cỏ cao và cỏ thấp; thay đổi rõ theo năm mưa hay năm hạn
Thảo nguyên cỏ thấpSát chân Rocky, khô nhấtCỏ thấp chịu hạn, rễ ăn sâu; thích hợp chăn thả hơn trồng trọt

Một bí mật của thảo nguyên nằm dưới mặt đất: phần lớn sinh khối của cỏ là rễ. Hệ rễ dày đặc giữ đất, tích luỹ chất hữu cơ qua hàng nghìn năm, tạo ra loại đất đen màu mỡ. Đó là lý do người định cư thế kỷ 19 gọi thảo nguyên là đất vàng cho nông nghiệp, và cũng là lý do khi lớp cỏ bị lật hết, đất trở nên dễ tổn thương.

Thảo nguyên cỏ cao nguyên bản ngày nay chỉ còn những mảnh nhỏ được bảo tồn; nhiều nhà sinh thái xem đây là một trong những hệ sinh thái bị thu hẹp mạnh nhất châu lục.

Bò rừng bison: từ hàng chục triệu con đến bờ tuyệt chủng

Bò rừng bison châu Mỹ là loài thú trên cạn nặng nhất Bắc Mỹ; con đực trưởng thành có thể nặng gần một tấn. Trước thế kỷ 19, các ước tính thường nêu số lượng bison ở mức hàng chục triệu con, dao động khá rộng giữa các nguồn. Những đàn lớn di chuyển theo mùa, gặm cỏ, giẫm đất, lăn mình tạo các vũng trũng, góp phần định hình chính thảo nguyên.

Với nhiều dân tộc bản địa vùng Bình nguyên, như người Lakota, Cheyenne, Comanche, Blackfoot và nhiều dân tộc khác, bison là nguồn thịt, da, xương, gân dùng cho gần như mọi mặt đời sống. Cách săn, chia sẻ và sử dụng con vật gắn với một hệ hiểu biết sâu sắc về đồng cỏ.

Trong nửa sau thế kỷ 19, nạn săn bắn quy mô lớn để lấy da, cùng với việc mở rộng đường sắt và trang trại, đã làm số bison tụt xuống chỉ còn vài trăm đến khoảng một nghìn con theo nhiều tài liệu. Sự sụp đổ này giáng đòn nặng nề vào đời sống các dân tộc bản địa vùng Bình nguyên. Từ cuối thế kỷ 19 sang thế kỷ 20, một số người đã gom những đàn nhỏ còn sót lại để bảo tồn.

Ngày nay bison đã hồi phục về số lượng, phần lớn sống trong các trang trại, một phần trong vườn quốc gia và khu bảo tồn, kể cả những đàn do các cộng đồng bản địa quản lý. Tuy vậy, số bison sống hoang dã thật sự vẫn chỉ là phần rất nhỏ so với quá khứ. Câu chuyện bison thường được dùng làm ví dụ kinh điển về việc một loài cực kỳ đông đúc vẫn có thể bị đẩy tới bờ tuyệt chủng chỉ trong vài thập kỷ.

Bão bụi thập niên 1930: bài học về đất và cỏ

Đầu thế kỷ 20, giá lúa mì cao và máy cày cơ giới khiến hàng triệu héc-ta thảo nguyên cỏ thấp ở miền nam Đại Bình nguyên bị lật lên để gieo lúa mì. Khi một đợt hạn hán kéo dài ập tới vào thập niên 1930, lớp đất mặt không còn rễ cỏ giữ lại đã bị gió cuốn đi thành những đám mây bụi khổng lồ. Giai đoạn này đi vào lịch sử với tên gọi Dust Bowl, tạm dịch là "lòng chảo bụi".

Bão bụi che tối bầu trời, phủ bụi lên nhà cửa, đồng ruộng, gây bệnh hô hấp và khiến rất nhiều gia đình nông dân phải bỏ đất ra đi. Từ bài học này, các chương trình bảo tồn đất được lập ra: trồng hàng cây chắn gió, cày theo đường đồng mức, luân canh, để lại gốc rạ, đưa một phần đất trở lại thành đồng cỏ.

Ý nghĩa của câu chuyện vượt ra ngoài Bắc Mỹ: một hệ sinh thái đồng cỏ ở vùng khô hạn có thể trông bình yên, nhưng khi lớp phủ thực vật bị gỡ đi trong điều kiện hạn hán, đất có thể mất đi rất nhanh. Người làm nông ở vùng khô, kể cả ở châu Á hay châu Phi, vẫn hay nhắc lại bài học này.

Thời tiết dữ dội: lốc xoáy, mưa đá và bão tuyết

Đại Bình nguyên nằm giữa lục địa, xa biển, không có dãy núi nào chắn theo hướng đông – tây. Khí lạnh khô từ Canada có thể tràn xuống, khí nóng ẩm từ vịnh Mexico tràn lên, còn khí khô từ phía tây vượt Rocky đổ xuống. Khi các khối khí này gặp nhau, đặc biệt vào mùa xuân và đầu hè, dông bão mạnh hình thành rất dễ.

Vì vậy vùng trung tâm Hoa Kỳ có tần suất lốc xoáy thuộc loại cao nhất thế giới, đến mức một dải từ Texas lên các bang phía bắc được gọi không chính thức là "hành lang lốc xoáy". Mưa đá to, gió giật, lũ quét cũng thường gặp. Nhà ở nhiều nơi có hầm trú hoặc phòng an toàn; người dân theo dõi cảnh báo thời tiết như một phần của đời sống thường ngày.

Mùa đông, vùng này lại có bão tuyết kèm gió mạnh, tuyết bay ngang làm mất tầm nhìn. Biên độ nhiệt giữa mùa hè và mùa đông rất lớn: hè có thể rất nóng, đông có thể lạnh sâu dưới không độ, đặc trưng của khí hậu lục địa. Với người Việt quen khí hậu gió mùa ven biển, đây là kiểu thời tiết khác hẳn.

Nhịp sống trên vùng đất phẳng

Đại Bình nguyên là vùng nông nghiệp và chăn nuôi chủ đạo, dân cư thưa so với hai bờ biển. Vài nét đời sống dễ nhận ra:

  • Trang trại rộng, thị trấn nhỏ: nhiều thị trấn mọc lên quanh ga đường sắt và kho chứa ngũ cốc cao vút, có thể nhìn thấy từ rất xa trên nền trời phẳng.
  • Lịch mùa vụ: lúa mì vụ đông gieo vào mùa thu, thu hoạch đầu hè; ngô và đậu tương gieo mùa xuân, thu hoạch mùa thu. Nhịp làm việc của cả cộng đồng xoay theo lịch này.
  • Nước ngầm: phần phía tây phụ thuộc vào các tầng chứa nước ngầm lớn như Ogallala để tưới. Nhiều nơi mực nước ngầm hạ dần, đặt ra câu hỏi về cách dùng nước lâu dài.
  • Chăn nuôi bò: đồng cỏ khô phía tây là vùng chăn thả truyền thống, gắn với hình ảnh trang trại và người chăn bò trong văn hoá đại chúng.
  • Cộng đồng bản địa: nhiều dân tộc bản địa vẫn sống ở vùng Bình nguyên, giữ ngôn ngữ, lễ hội cộng đồng và các chương trình phục hồi bison, đồng cỏ.
  • Gió: gió mạnh và đều khiến vùng này có nhiều trang trại điện gió, những hàng tua-bin trắng trải dài trên cánh đồng.

Với người quen đồi núi và đồng bằng chật chội ở Việt Nam, cảm giác đầu tiên ở Đại Bình nguyên thường là bầu trời: trời rộng đến mức nhìn thấy cơn dông từ cách xa hàng chục km, trong khi chỗ mình đứng vẫn nắng. Chính sự trống trải đó đã làm nên cả một nét văn hoá riêng của vùng.

Câu hỏi thường gặp

Đại Bình nguyên Bắc Mỹ có giống thảo nguyên Á – Âu không?

Có nhiều điểm giống: đều là đồng cỏ ôn đới nằm sâu trong lục địa, mùa hè nóng, mùa đông lạnh, mưa ít, đất đen màu mỡ, phần lớn đã chuyển sang trồng ngũ cốc. Khác biệt nằm ở loài cây, loài thú và lịch sử khai phá. Thảo nguyên Á – Âu trải dài từ Ukraine tới Mông Cổ.

Bò bison và trâu khác nhau thế nào?

Trong tiếng Anh đời thường người Bắc Mỹ hay gọi bison là "buffalo", nhưng bison không phải trâu. Bison có bướu vai cao, đầu to, lông dày ở nửa trước cơ thể, thích nghi với đồng cỏ lạnh. Trâu nước châu Á và trâu châu Phi thuộc các nhóm khác.

Ngày nay còn thảo nguyên nguyên vẹn để xem không?

Còn, nhưng chủ yếu là các mảnh được bảo tồn trong vườn quốc gia, khu bảo tồn và đất của một số tổ chức bảo tồn, cả ở Hoa Kỳ lẫn Canada. Thảo nguyên cỏ thấp phía tây còn nhiều hơn cỏ cao vì đất khô khó trồng trọt.

Vì sao vùng này hay có lốc xoáy mà ven biển Việt Nam thì không?

Lốc xoáy mạnh cần nhiều điều kiện cùng lúc: khí nóng ẩm tầng thấp, khí khô lạnh tầng trên, gió đổi hướng theo độ cao. Đại Bình nguyên là nơi các khối khí rất khác nhau gặp nhau trên địa hình phẳng. Việt Nam có vòi rồng và lốc nhỏ, nhưng hiếm các cơn lốc lớn kiểu này.

Đất đen thảo nguyên vì sao màu mỡ?

Rễ cỏ chết đi và tích luỹ trong đất qua hàng nghìn năm, tạo lớp mùn dày giàu chất hữu cơ. Khí hậu lạnh khô làm chất hữu cơ phân huỷ chậm, nên lớp đất mặt sẫm màu và giữ dinh dưỡng tốt. Loại đất tương tự cũng có ở thảo nguyên Ukraine, Nga.

Người Canada gọi vùng này là gì?

Ở Canada, phần Đại Bình nguyên thường được gọi là vùng Prairies, gắn với ba tỉnh Alberta, Saskatchewan và Manitoba. Phần phía bắc của các tỉnh này chuyển dần sang rừng, nên "tỉnh thảo nguyên" chủ yếu nói tới nửa phía nam.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.