Cuộc đại di cư ở Đông Phi là chuyến đi vòng tròn hằng năm của khoảng trên dưới 1,3 triệu linh dương đầu bò, cùng hàng trăm nghìn ngựa vằn và linh dương gazelle, qua hệ sinh thái Serengeti ở Tanzania và khu Maasai Mara ở Kenya. Con số chính xác thay đổi theo từng đợt đếm bằng máy bay, nhưng đây được xem là cuộc di cư trên cạn lớn nhất của thú lớn còn tồn tại.
Chúng đi vì mưa và cỏ: đàn liên tục theo dấu những trận mưa để tìm cỏ non và nước, vẽ nên một vòng tròn dài hàng trăm km mỗi năm. Bài này giải thích xavan là kiểu cảnh quan gì, vì sao cỏ ở đó thay đổi theo mùa, lộ trình của đàn qua từng giai đoạn, những thử thách như vượt sông Mara, vai trò của các loài ăn cỏ khác và kẻ săn mồi, và vì sao cuộc di cư này cần không gian rộng lớn đến vậy.
Xavan là gì và vì sao nó không thành rừng
Xavan là cảnh quan đồng cỏ xen cây thưa của vùng nhiệt đới có mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Đây là kiểu cảnh quan phủ một phần rất lớn châu Phi, bao quanh khối rừng mưa Congo như một vành đai rộng ở cả phía bắc lẫn phía nam. Tán cây keo hình chiếc ô nổi bật giữa đồng cỏ vàng là hình ảnh quen thuộc nhất, nhưng xavan có nhiều dạng: từ đồng cỏ gần như không cây đến rừng thưa khá dày.
Nếu lượng mưa đủ cho cây mọc, vì sao xavan không thành rừng? Câu trả lời nằm ở ba lực cùng giữ cảnh quan mở. Thứ nhất là mùa khô dài, làm cây non khó sống qua năm đầu. Thứ hai là lửa: cỏ khô cháy gần như mỗi năm, đốt chết cây non nhưng cỏ thì mọc lại nhanh từ gốc. Thứ ba là động vật ăn cỏ: voi quật đổ cây, hươu cao cổ và linh dương ăn chồi non. Khi một trong ba lực này yếu đi — ví dụ khi voi biến mất khỏi một vùng — cây bụi có thể lấn đồng cỏ khá nhanh.
Đất ở nhiều vùng xavan Đông Phi bắt nguồn từ tro và đá núi lửa của vùng Thung lũng Tách giãn. Ở phía nam Serengeti, lớp tro từ các núi lửa vùng cao nguyên Ngorongoro tạo nên đồng cỏ ngắn rất giàu khoáng chất, đặc biệt là phospho và canxi — chi tiết này là chìa khoá để hiểu vì sao linh dương đầu bò chọn đúng nơi đó để sinh con.
Một vòng di cư theo các mùa
Lộ trình thay đổi theo từng năm tuỳ mưa đến sớm hay muộn, nên các tháng dưới đây chỉ là khung gần đúng. Có thể chia vòng di cư thành các chặng:
- Đồng cỏ ngắn phía nam Serengeti (khoảng tháng 12 đến tháng 3). Sau mưa ngắn cuối năm, đàn tụ về đồng cỏ ngắn giàu khoáng. Đây là mùa sinh: hàng trăm nghìn con non ra đời trong vài tuần, gần như cùng lúc.
- Đi lên phía tây bắc (khoảng tháng 4 đến tháng 6). Khi đồng cỏ phía nam khô dần, đàn tách thành nhiều cột dài hướng về vùng trung tâm và hành lang phía tây, nơi mùa mưa dài để lại cỏ cao và nước. Đây cũng là mùa giao phối.
- Vượt các con sông (khoảng tháng 6 đến tháng 8). Đàn phải băng qua sông Grumeti rồi tiến dần về phía bắc, tới bờ sông Mara giáp biên giới Kenya.
- Bắc Serengeti và Maasai Mara (khoảng tháng 7 đến tháng 10). Mùa khô, nhưng vùng phía bắc nhận mưa nhiều hơn nên còn cỏ xanh. Đàn qua lại sông Mara nhiều lần theo những cơn mưa rải rác.
- Trở về phía nam (khoảng tháng 11 đến tháng 12). Mưa ngắn bắt đầu, cỏ phía nam hồi sinh, đàn lại xuôi nam để kịp mùa sinh năm sau — khép kín vòng tròn.
Điểm cần nhớ: cuộc di cư không có “điểm xuất phát” hay “đích đến”. Nó là một chuyển động liên tục quanh năm, và đàn luôn ở đâu đó trong hệ sinh thái. Những gì người xem thấy trong phim tài liệu chỉ là vài khoảnh khắc trong một vòng quay không ngừng.
Vì sao chúng phải đi: cỏ, nước và khoáng chất
Một triệu cái miệng cần cỏ mới. Một đàn lớn như vậy ăn trụi đồng cỏ rất nhanh. Ở yên một chỗ, chúng sẽ đói; đi theo mưa, chúng luôn gặp cỏ vừa mọc, mềm và giàu đạm nhất.
Cỏ ngắn phía nam dinh dưỡng cao. Con cái mang thai và cho con bú cần nhiều khoáng chất. Đồng cỏ ngắn trên đất tro núi lửa ở phía nam Serengeti cung cấp đúng thứ đó, nên đàn trở về đây để sinh con dù vùng này khô cạn nhanh.
Nước quyết định mùa khô. Linh dương đầu bò cần uống nước thường xuyên. Khi mùa khô đến, chỉ vùng phía bắc với sông Mara có nước quanh năm, nên đàn buộc phải tới đó.
Đông người thì an toàn hơn. Sống thành đàn khổng lồ giúp từng cá thể ít bị bắt hơn. Sinh con cùng lúc trong vài tuần khiến kẻ săn mồi không thể ăn hết con non, nhiều con sống sót tới khi đủ sức chạy theo mẹ — con non có thể đứng dậy và chạy chỉ ít phút sau khi chào đời.
Vượt sông Mara: khoảnh khắc nổi tiếng nhất
Cảnh đàn linh dương đầu bò lao xuống dòng sông Mara chảy xiết, giữa những con cá sấu đang chờ sẵn, là hình ảnh nổi tiếng nhất của cuộc di cư. Đàn thường dồn lại trên bờ hàng giờ, có khi nhiều ngày, như thể do dự; chỉ khi vài con đầu tiên nhảy xuống, cả khối mới đổ theo. Những điểm vượt quen thuộc có bờ dốc, nên nhiều con bị ngã, bị dẫm đạp hoặc bị dòng nước cuốn đi.
Mỗi năm có một lượng đáng kể linh dương đầu bò chết khi vượt sông. Nghe có vẻ là bi kịch, nhưng các nhà sinh thái học chỉ ra rằng xác chúng là một nguồn dinh dưỡng lớn cho dòng sông: cá, chim ăn xác, cá sấu và vi sinh vật sống nhờ đó, và chất dinh dưỡng từ xác phân huỷ đi vào chuỗi thức ăn của cả đoạn sông trong nhiều tuần. Cuộc di cư vì vậy không chỉ là chuyện của đồng cỏ mà còn nuôi cả hệ sinh thái nước.
Một điều ít người để ý: đàn có thể vượt cùng một con sông nhiều lần, đi rồi quay lại, tuỳ nơi có mưa. Không có một “ngày vượt sông” cố định trong năm. Đây cũng là lý do những ai chỉ ghé qua vài ngày có thể không gặp cảnh vượt sông dù đến đúng mùa.
Ngựa vằn, linh dương và kẻ săn mồi: ai đi cùng ai
Linh dương đầu bò không đi một mình. Cuộc di cư là sự phối hợp không chủ ý giữa nhiều loài:
- Ngựa vằn đi trước. Ngựa vằn ăn phần cỏ cao, thân cứng mà linh dương đầu bò không ưa. Khi ngựa vằn ăn bớt lớp cỏ thô, phần cỏ thấp và non bên dưới lộ ra, phù hợp cho linh dương đầu bò. Các nhà sinh thái học gọi đây là sự kế tiếp trong chăn thả.
- Gazelle theo sau. Linh dương gazelle nhỏ, ăn phần chồi non mọc lại sau khi hai đàn lớn đã đi qua. Ba loài ăn cùng đồng cỏ nhưng ở những “tầng” khác nhau, nên ít cạnh tranh trực tiếp.
- Sư tử, linh cẩu, báo săn. Phần lớn kẻ săn mồi có lãnh thổ cố định và không đi theo đàn; chúng sống thời kỳ dư dả khi đàn đi qua và thời kỳ khó khăn khi đàn đã đi xa. Linh cẩu có khi đi rất xa khỏi hang để theo đàn rồi quay về cho con bú.
- Cá sấu sông Nile. Ở các con sông Grumeti và Mara, cá sấu chờ mùa vượt sông, có thể ăn một bữa lớn rồi nhịn rất lâu.
- Chim ăn xác và côn trùng. Kền kền dọn xác, bọ hung xử lý núi phân mà đàn để lại, trả chất dinh dưỡng về đất cho cỏ mọc lại.
Ai ăn gì trên xavan: chia tầng thức ăn
Hươu cao cổ ăn tầng cao nhất. Với chiếc cổ dài và lưỡi dài, hươu cao cổ với tới những cành keo cao mà không loài nào khác chạm được. Chúng ăn lá, chồi giữa các gai nhọn mà lưỡi và môi đã quen né. Nhờ vậy chúng ít phải tranh thức ăn với các loài ăn cỏ trong mùa khô.
Voi ăn gần như mọi thứ. Voi ăn cỏ trong mùa mưa và chuyển sang vỏ cây, cành, rễ trong mùa khô. Khi quật đổ cây để ăn, voi mở thêm đồng cỏ cho các loài khác — một ví dụ về loài “kiến tạo cảnh quan”. Nơi voi đông quá, chúng có thể làm thưa rừng keo rất nhanh.
Tê giác chia hai kiểu miệng. Tê giác đen có môi trên nhọn, dùng như ngón tay để bẻ cành cây bụi; tê giác trắng có môi vuông, rộng, gặm cỏ sát đất như máy cắt cỏ. Hai loài sống chung một vùng mà không giẫm chân nhau về thức ăn.
Trâu rừng và linh dương nhỏ. Trâu rừng châu Phi ăn cỏ thô, cao, thường gần nước. Linh dương impala linh hoạt: mùa mưa ăn cỏ, mùa khô ăn lá cây bụi. Các loài linh dương nhỏ như dik-dik sống cặp đôi trong bụi rậm, ăn chọn lọc chồi non và quả.
Ý nghĩa của sự chia tầng. Việc mỗi loài khai thác một phần riêng của thảm thực vật giải thích vì sao xavan châu Phi nuôi được nhiều loài thú lớn đến vậy trên cùng một mảnh đất. Mất một loài, chẳng hạn voi, có thể làm thay đổi cả cấu trúc đồng cỏ và kéo theo các loài khác.
Không gian rộng lớn và những cuộc di cư khác ở châu Phi
Cuộc đại di cư tồn tại được vì hệ sinh thái Serengeti – Mara vẫn còn đủ rộng và liền mạch. Nhiều cuộc di cư thú lớn khác trên thế giới đã biến mất khi hàng rào, đường sá, đồng ruộng cắt ngang lộ trình. Vì vậy các nhà bảo tồn coi việc giữ hành lang di chuyển quan trọng không kém việc bảo vệ chính các loài. Người Maasai chăn nuôi ở vùng giáp ranh đã sống chung với đàn thú hoang qua nhiều thế hệ, và cách chia sẻ đồng cỏ giữa gia súc và thú hoang là một câu hỏi lớn của quản lý đất ở đây.
Đông Phi không phải nơi duy nhất có di cư lớn. Ở miền nam châu Phi, các nhà nghiên cứu dùng vòng cổ định vị ghi nhận đàn ngựa vằn đi lại hàng trăm km giữa vùng đồng cỏ ven sông và vùng chảo muối khô ở Botswana — một trong những cuộc di cư trên cạn dài nhất được ghi nhận ở châu Phi. Ở Zambia, hàng triệu con dơi ăn quả kéo về một khu rừng nhỏ mỗi năm vào cuối năm để ăn quả chín.
Điểm chung của mọi cuộc di cư này là chúng bám theo nhịp mưa của xavan. Hiểu xavan châu Phi, vì vậy, là hiểu một cảnh quan sống theo hai mùa, nơi mọi sinh vật — từ cỏ, cây keo, linh dương tới con người chăn nuôi — đều phải tính toán theo việc mưa đến lúc nào và ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
Đại di cư diễn ra vào tháng mấy?
Cuộc di cư diễn ra quanh năm, không có một thời điểm duy nhất. Mùa sinh ở phía nam Serengeti thường vào khoảng tháng 1 đến tháng 3, còn cảnh vượt sông Mara thường thấy trong khoảng tháng 7 đến tháng 10. Mưa đến sớm hay muộn có thể làm lịch này lệch vài tuần.
Linh dương đầu bò có phải là trâu không?
Không. Linh dương đầu bò thuộc họ trâu bò theo nghĩa rộng nhưng là một loài linh dương, có tên tiếng Anh là wildebeest hay gnu. Chúng có đầu to, sừng cong, bờm và râu, nhìn có nét giống bò nên tiếng Việt gọi là linh dương đầu bò.
Serengeti thuộc nước nào?
Vườn quốc gia Serengeti nằm ở miền bắc Tanzania. Hệ sinh thái Serengeti rộng hơn vườn quốc gia, kéo sang khu bảo tồn Maasai Mara ở tây nam Kenya. Động vật di chuyển tự do giữa hai bên, nên các nhà nghiên cứu coi đây là một hệ sinh thái chung.
Vì sao cây keo ở xavan có tán hình chiếc ô?
Tán dẹt và rộng giúp cây hứng tối đa ánh nắng, đồng thời các nghiên cứu cho rằng cách phân nhánh này liên quan tới việc bị hươu cao cổ và linh dương ăn chồi ở tầng thấp. Nhiều loài keo còn có gai dài, lá nhỏ và có loài sống cộng sinh với kiến để chống động vật ăn lá.
Có bao nhiêu linh dương đầu bò tham gia di cư?
Các đợt đếm bằng máy bay trong vài thập niên gần đây thường cho con số trên dưới 1,3 triệu con, có lúc cao hơn. Số lượng dao động theo mưa và đồng cỏ của từng năm. Con số được nhắc trong sách báo nên hiểu là ước tính làm tròn, không phải số đếm chính xác.
Xavan có ở ngoài châu Phi không?
Có. Xavan có ở nhiều vùng nhiệt đới có mùa khô dài: miền bắc Australia, vùng Llanos ở Venezuela và Colombia, vùng Cerrado ở Brazil, một phần Ấn Độ và Đông Nam Á. Ở Việt Nam, một số vùng rừng khộp và trảng cỏ Tây Nguyên có nét giống xavan về cấu trúc.