Phố cổ châu Âu thường có lõi trung tâm nhỏ, đường hẹp quanh co, một quảng trường chợ ở giữa và nhà cao vài tầng san sát nhau, vì nhiều thành phố từng nằm trong vòng tường thành: đất trong thành hiếm, nhà phải xây cao và hẹp, đường chỉ đủ cho người đi bộ và xe ngựa. Vật liệu và kiểu mái thì đổi theo khí hậu: mái dốc ở phía bắc nhiều tuyết, mái thoải lợp ngói đỏ ở phía nam nắng nóng, tường trắng ở ven Địa Trung Hải, nhà gỗ ở Bắc Âu.
Nhịp sống của người dân cũng đổi theo mùa rõ hơn nhiều so với Việt Nam. Mùa đông ngày ngắn, trời tối sớm, đời sống thu vào trong nhà; mùa hè ngày dài tới khuya, phố xá dồn ra ngoài trời. Lịch làm việc, bữa ăn, kỳ nghỉ đều xoay quanh ánh sáng và nhiệt độ.
Bài viết giải thích vì sao phố cổ có hình dáng ấy, mái nhà kể chuyện khí hậu thế nào, quảng trường chợ, rồi đi qua bốn mùa trong năm và vài gợi ý cho người Việt lần đầu tới.
Vì sao phố cổ châu Âu có hình dáng như vậy
Nhiều thành phố châu Âu ra đời từ thời trung cổ hoặc sớm hơn, quanh một bến sông, một ngã ba đường hay một ngọn đồi dễ phòng thủ. Để bảo vệ cư dân, người ta xây tường thành bao quanh. Đất bên trong tường có hạn, nên nhà được xây sát nhau, mặt tiền hẹp, nhiều tầng, tầng trên đôi khi nhô ra phía đường để tăng diện tích.
Đường phố không được quy hoạch theo ô bàn cờ mà mọc lên theo lối đi tự nhiên, theo địa hình, nên ngoằn ngoèo, có nhiều ngõ hẹp và cầu thang đá ở các thành phố trên đồi. Đường lát đá cuội bền với xe ngựa và thoát nước mưa tốt hơn đường đất. Nhiều nơi, những vòng đường bao quanh lõi phố cổ ngày nay chính là vị trí của tường thành cũ đã bị dỡ đi khi thành phố mở rộng.
Sau nhiều thế kỷ, phần lớn phố cổ đã được trùng tu nhiều lần, có nơi được xây dựng lại gần như nguyên dạng sau những lần hư hại. Nhiều khu phố cổ được UNESCO ghi danh là di sản thế giới. Người dân vẫn sống trong các ngôi nhà cổ, tầng trệt thường là cửa hàng, quán cà phê, tầng trên là nhà ở, giống mô hình nhà phố ở Hội An hay phố cổ Hà Nội theo một cách riêng.
Mái nhà kể chuyện khí hậu
Đi từ bắc xuống nam châu Âu, kiểu nhà thay đổi rõ theo khí hậu và vật liệu sẵn có. Bảng dưới là những nét chung, không phải quy tắc tuyệt đối:
| Vùng | Mái và tường | Vì sao |
|---|---|---|
| Bắc Âu (Na Uy, Thuỵ Điển, Phần Lan) | Nhà gỗ sơn màu đỏ, vàng, trắng; mái dốc; có nơi mái lợp cỏ | Gỗ sẵn có, cách nhiệt tốt; mái dốc cho tuyết trượt xuống; màu sáng giúp nhận ra nhà giữa mùa đông |
| Tây Bắc và Trung Âu (Đức, Pháp miền đông, Anh) | Nhà khung gỗ lộ ra ngoài, chèn gạch hoặc đất trát; mái dốc lợp ngói, đá phiến | Gỗ sồi bền; mái dốc thoát mưa tuyết nhanh; gác mái dùng làm kho |
| Vùng ven biển Bắc (Hà Lan, Bỉ, Đan Mạch) | Nhà gạch cao, mặt tiền hẹp, đầu hồi bậc thang hoặc cong | Đất sét nhiều nên gạch là vật liệu chính; đất mặt kênh, mặt đường hẹp |
| Vùng núi Alps | Nhà gỗ trên nền đá, mái rộng vươn xa, ban công gỗ | Mái rộng giữ tuyết làm lớp cách nhiệt; tầng dưới bằng đá chống ẩm |
| Ven Địa Trung Hải | Tường đá hoặc gạch dày quét vôi trắng, mái thoải lợp ngói đỏ hoặc mái bằng, sân trong | Tường dày và màu trắng giữ mát; ít tuyết nên không cần mái dốc; sân trong tạo bóng râm |
Ở Amsterdam, nhiều ngôi nhà ven kênh có một thanh xà gỗ nhô ra ở đỉnh đầu hồi, gắn ròng rọc để kéo đồ đạc lên qua cửa sổ, vì cầu thang bên trong rất hẹp và dốc. Ở các làng nông thôn Thuỵ Điển, màu đỏ sẫm trên tường gỗ là loại sơn truyền thống làm từ phụ phẩm mỏ đồng. Mỗi chi tiết như vậy là một lời giải cho bài toán khí hậu, vật liệu và đất đai của vùng.
Quảng trường chợ: phòng khách của thành phố
Trung tâm của hầu hết phố cổ là một quảng trường. Ở đó từng có chợ phiên hằng tuần, toà thị chính, giếng nước chung, và là nơi dân thành phố gặp gỡ, nghe thông báo, tổ chức hội hè. Quảng trường chợ ở Kraków (Ba Lan) thuộc loại rộng nhất châu Âu còn giữ từ thời trung cổ; ở Brussels, Grand-Place được bao quanh bởi những toà nhà của các phường hội nghề nghiệp xưa.
Ngày nay, quảng trường vẫn giữ vai trò ấy. Nhiều nơi còn chợ nông sản họp vài buổi sáng mỗi tuần, bán rau, pho mát, bánh mì, hoa của người nông dân quanh vùng. Quanh quảng trường là quán cà phê với bàn ghế đặt ra ngoài trời mỗi khi thời tiết cho phép.
Ở các nước Nam Âu, quảng trường gọi là piazza (Ý), plaza (Tây Ban Nha), praça (Bồ Đào Nha), là nơi các gia đình đi dạo buổi tối. Người Ý có thói quen gọi là passeggiata: chiều muộn, sau giờ làm, người già, trẻ em, các cặp đôi khoác tay nhau thong thả đi dọc phố chính và quảng trường, chào hỏi người quen.
Khác với nhiều đô thị mới, phần lớn khu phố cổ hạn chế ô tô, thành phố đi bộ được. Người Việt quen với vỉa hè làm chỗ buôn bán, ăn uống sẽ thấy quảng trường châu Âu có vai trò tương tự: một không gian công cộng sống động, chỉ có điều được giữ gìn như một phần di sản.
Mùa xuân: ánh sáng trở lại
Với nhiều vùng châu Âu, mùa xuân được đón như một sự kiện thật sự sau mùa đông dài. Ngày dài ra nhanh, mỗi tuần lại thấy trời tối muộn hơn. Cuối tháng Ba, phần lớn các nước châu Âu chuyển sang giờ mùa hè, vặn đồng hồ lên một tiếng để buổi chiều có thêm ánh sáng; tới cuối tháng Mười lại vặn về.
Cây cối nảy lộc, hoa nở thành từng đợt: hoa tuyết điểm, nghệ tây, rồi thuỷ tiên, tulip, hoa táo, hoa anh đào. Ở Hà Lan, các cánh đồng hoa trồng thành từng dải màu. Người dân dọn ban công, mang chậu cây ra ngoài, quán cà phê bắt đầu kê bàn ra vỉa hè từ những ngày nắng đầu tiên, dù trời vẫn se lạnh.
Mùa xuân cũng là mùa thời tiết thất thường nhất. Một tuần nắng ấm có thể nối tiếp bằng một đợt mưa lạnh, thậm chí tuyết rơi muộn ở vùng núi. Người châu Âu thường mặc áo khoác nhẹ nhiều lớp để thêm bớt trong ngày. Ở các nước Bắc Âu, thời điểm tuyết tan và băng trên hồ vỡ ra là mốc quan trọng mà người dân rất chờ đợi.
Mùa hè: ngày dài và kỳ nghỉ
Mùa hè là mùa sống ngoài trời. Ở Bắc Âu, ngày dài tới mức trời vẫn sáng lúc mười, mười một giờ đêm; người dân tận dụng từng giờ để ăn uống ngoài vườn, bơi hồ, đi bộ đường dài. Ở Trung và Tây Âu, công viên, bờ sông, bãi cỏ trong thành phố đầy người đọc sách, nướng thịt, chơi thể thao.
Nhiều nước có truyền thống nghỉ hè dài, thường hai đến bốn tuần liền, phần lớn vào tháng Bảy và tháng Tám. Ở một số thành phố Nam Âu, giữa tháng Tám phố xá vắng hẳn vì người dân về quê hoặc ra biển, nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa nghỉ cả tuần. Ngược lại, vùng ven biển và vùng núi đông kín.
Ở Nam Âu, nắng gắt buổi trưa khiến nhịp sinh hoạt dịch chuyển: buổi sáng làm việc sớm, buổi trưa nghỉ trong nhà, buổi tối mới ra đường. Bữa tối ở Tây Ban Nha thường muộn, có khi sau chín giờ tối, nhất là vào mùa hè. Những đợt nắng nóng gần đây khiến nhiều thành phố mở các điểm làm mát công cộng và nhắc người dân hạn chế ra ngoài lúc giữa trưa.
Mùa hè cũng là mùa của các lễ hội ngoài trời: lễ hội âm nhạc, chiếu phim ngoài trời, hội làng, hội đường phố. Với người dân, đây là thời gian bù đắp cho những tháng ngày tối và lạnh.
Mùa thu: mùa gặt, mùa nấm và lá vàng
Mùa thu bắt đầu bằng mùa thu hoạch. Ở các vùng trồng nho, cuối tháng Chín và tháng Mười là lúc hái nho, làng mạc nhộn nhịp. Ở vùng đồng bằng, lúa mì đã gặt từ hè, giờ tới khoai tây, củ cải, táo, lê. Chợ phiên quảng trường đầy bí ngô, hạt dẻ, nấm rừng. Ở nhiều thành phố Nam Âu và Trung Âu, người ta rang hạt dẻ trên bếp than bán ở góc phố khi trời trở lạnh.
Rừng lá rộng ở Trung Âu và Đông Âu chuyển sang màu vàng, đỏ, nâu; cuối tuần nhiều gia đình đi rừng hái nấm, hái quả mọng. Kỹ năng phân biệt nấm ăn được và nấm độc được truyền trong gia đình; ở nhiều nước, hiệu thuốc hoặc các điểm tư vấn địa phương giúp kiểm tra nấm hái về.
Thời tiết mùa thu ở Tây Âu thường nhiều mưa, nhiều gió, ngày ngắn đi nhanh. Sau khi đổi giờ vào cuối tháng Mười, buổi chiều tối sớm hẳn. Nhịp sống dần thu vào trong nhà: quán cà phê dọn bàn ngoài trời, người ta bắt đầu nấu các món hầm, súp đặc, bánh nướng.
Mùa đông: ngày ngắn, nhà ấm
Mùa đông ở châu Âu khác nhau rất nhiều giữa các vùng. Ở Bắc Âu và Đông Âu, tuyết phủ trắng nhiều tháng, hồ đóng băng, người ta trượt tuyết, trượt băng, câu cá trên mặt hồ băng. Ở Tây Âu, mùa đông chủ yếu là mưa lạnh, gió, ít tuyết. Ở ven Địa Trung Hải, mùa đông ôn hoà, có ngày nắng ấm.
Điểm chung là ngày rất ngắn. Ở Trung Âu, giữa mùa đông trời tối từ khoảng bốn, năm giờ chiều; càng lên phía bắc càng sớm. Người dân bù lại bằng ánh sáng ấm trong nhà: nến, đèn bàn, lò sưởi. Người Đan Mạch có từ hygge để chỉ cảm giác ấm cúng, thoải mái khi quây quần trong nhà với người thân, một từ nay được nhiều nơi biết tới.
Mùa đông cũng là mùa của chợ phiên mùa đông ở nhiều thành phố Trung Âu: quảng trường chợ dựng những gian hàng gỗ bán đồ thủ công, bánh nướng, đồ uống nóng. Cuối năm, nhiều gia đình về đoàn tụ, giống tinh thần ngày Tết của người Việt.
Với nhà cổ, mùa đông là mùa thử thách: tường dày, cửa sổ hai lớp, lò sưởi và sưởi trung tâm là những cách người châu Âu giữ ấm. Nhiều toà nhà cổ được cải tạo để cách nhiệt tốt hơn mà vẫn giữ mặt tiền nguyên dạng.
Gợi ý cho người Việt lần đầu tới châu Âu
Hiểu nhịp mùa và phố cổ giúp chuyến đi đầu tiên dễ chịu hơn:
- Mặc theo lớp: trừ giữa hè, nên có áo giữ nhiệt mỏng, áo len và áo khoác chống gió, chống nước nhẹ; thời tiết có thể đổi trong một ngày.
- Giày đế êm và bám: đường đá cuội trong phố cổ trơn khi mưa và mỏi chân khi đi nhiều; giày cao gót gần như không hợp.
- Để ý giờ mở cửa: ở một số nước như Đức, nhiều cửa hàng đóng cửa ngày Chủ nhật; ở Nam Âu, cửa hàng nhỏ có thể nghỉ trưa.
- Tính tới giờ trời tối: mùa đông ngày ngắn, nên dồn tham quan ngoài trời vào buổi sáng và đầu giờ chiều.
- Tôn trọng không gian sống: phố cổ vẫn là nơi người dân sinh sống; giữ yên lặng buổi tối, không ngồi lên bậc cửa nhà dân, không chụp ảnh sát cửa sổ nhà người khác.
Đi chậm, ngồi một buổi sáng ở quảng trường chợ, ăn món theo mùa của vùng và quan sát nhịp sống của người dân thường cho bạn hiểu về một thành phố châu Âu nhiều hơn là chạy qua nhiều điểm tham quan trong một ngày.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nhà ở Hà Lan cao và hẹp?
Đất ven kênh trong các thành phố cũ rất hiếm, nên các lô đất có mặt tiền hẹp và sâu, nhà phải xây lên cao nhiều tầng. Cầu thang bên trong vì thế hẹp và dốc, khiến người ta phải dùng ròng rọc gắn ở đầu hồi để kéo đồ đạc lớn lên qua cửa sổ.
Vì sao nhà ở Bắc Âu hay sơn màu sặc sỡ?
Một phần vì gỗ cần được sơn để chống thời tiết, và các loại sơn truyền thống dễ làm có màu đỏ, vàng đất. Màu sáng cũng làm cảnh quan bớt ảm đạm trong mùa đông dài, và giúp nhận ra nhà cửa giữa tuyết trắng hoặc từ ngoài biển nhìn vào.
Đổi giờ mùa hè ở châu Âu là gì?
Vào cuối tháng Ba, phần lớn các nước châu Âu vặn đồng hồ lên một giờ để buổi chiều sáng lâu hơn; cuối tháng Mười lại vặn về giờ chuẩn. Một số nước không áp dụng, và việc có nên bỏ đổi giờ hay không vẫn được bàn thảo nhiều năm.
Mùa nào đi phố cổ châu Âu đẹp nhất?
Cuối xuân và đầu thu thường dễ chịu nhất: thời tiết mát, ngày dài vừa phải, phố không quá đông. Mùa hè sôi động nhưng đông người và có thể nóng; mùa đông yên tĩnh, có chợ phiên mùa đông nhưng ngày ngắn và lạnh.
Người châu Âu có ăn tối muộn hết không?
Không. Giờ ăn khác nhiều theo vùng: ở Bắc Âu, Anh, Đức, Hà Lan, bữa tối thường khá sớm, có nơi từ sáu giờ chiều; ở Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp, bữa tối muộn hơn, nhất là vào mùa hè khi trời nóng tới tận chiều tối.
Phố cổ ở châu Âu có giống phố cổ Hội An không?
Có điểm giống: nhà phố mặt tiền hẹp, tầng dưới buôn bán, tầng trên ở, khu phố hình thành quanh bến sông và hoạt động buôn bán. Khác ở vật liệu, kiểu mái theo khí hậu, quảng trường chợ trung tâm và vòng tường thành bao quanh mà phố cổ châu Âu thường có.