Sông Amazon là con sông có lưu lượng lớn nhất thế giới: trung bình khoảng 200.000 m³ nước mỗi giây đổ ra Đại Tây Dương, tức khoảng một phần năm tổng lượng nước của mọi con sông trên Trái Đất đổ ra biển. Lưu vực của nó, khoảng 7 triệu km², cũng lớn nhất thế giới. Về hai điểm này không có tranh luận.
Tranh luận nằm ở chiều dài. Sách giáo khoa thường ghi sông Nile dài khoảng 6.650 km, sông Amazon khoảng 6.400 km, nên Nile dài nhất. Nhưng một số nhóm nghiên cứu đo lại, chọn nguồn xa hơn ở dãy Andes và một cửa sông khác, cho ra con số dài hơn Nile. Câu trả lời trung thực là: tuỳ cách đo. Bài này giải thích vì sao đo một con sông khó hơn ta tưởng, rồi đi dọc Amazon từ nguồn ra biển, qua chỗ nước đen gặp nước trắng, mùa lũ và những điều ít người biết về con sông này.
Sông Amazon lớn cỡ nào
Con số 200.000 m³/s là giá trị trung bình; mùa lũ có thể cao hơn nhiều. Để dễ hình dung, lưu lượng trung bình của sông Mekong ở hạ lưu vào khoảng mười mấy nghìn m³/s — Amazon lớn hơn cỡ mười lần. Lượng nước ngọt đổ ra mạnh tới mức làm nhạt nước biển trên một vùng rộng ngoài khơi, và vệt nước sông có thể nhận ra trên ảnh vệ tinh cách bờ hàng trăm km.
Lý do Amazon nhiều nước như vậy rất đơn giản: lưu vực của nó gần như nằm trọn trong vùng mưa nhiều nhất của châu lục, hai bên xích đạo. Các phụ lưu phía bắc và phía nam có mùa lũ lệch nhau vì mùa mưa ở hai bán cầu không trùng nhau, nên dòng chính hiếm khi cạn. Riêng một vài phụ lưu như sông Madeira hay sông Negro đã thuộc nhóm những con sông lớn nhất thế giới nếu đứng riêng.
Lưu vực khoảng 7 triệu km² chiếm gần 40% diện tích Nam Mỹ, trải qua Brazil, Peru, Bolivia, Colombia, Ecuador, Venezuela và Guyana. Trong khi đó sông Nile, dù dài, chảy qua nhiều vùng khô hạn và mất nước dọc đường do bốc hơi, nên lưu lượng chỉ bằng một phần nhỏ của Amazon. So về "độ lớn" của một con sông, chiều dài chỉ là một thước đo — và không phải thước đo quan trọng nhất.
Vì sao đo chiều dài một con sông lại khó
Đo chiều dài sông nghe có vẻ chỉ là kéo thước từ nguồn tới cửa. Thực tế có ít nhất ba câu hỏi mà mỗi nhóm đo trả lời một kiểu. Thứ nhất, đâu là nguồn? Một con sông lớn có hàng trăm nhánh đầu nguồn; thông lệ là chọn nhánh xa cửa sông nhất, nhưng xác định nhánh nào xa nhất ở vùng núi cao phức tạp không dễ, và dòng chảy mùa khô có thể đứt đoạn.
Thứ hai, đâu là cửa sông? Amazon đổ ra biển qua một vùng cửa rộng hàng trăm km có đảo Marajó ở giữa. Nếu tính theo nhánh chính phía bắc đảo thì ra một con số; nếu coi cửa sông Pará ở phía nam đảo — nối với Amazon qua các kênh tự nhiên — là một phần của Amazon thì con số dài hơn đáng kể. Các nhà địa lý không thống nhất về việc có nên tính như vậy hay không.
Thứ ba, đo theo đường nào và ở tỉ lệ nào? Sông uốn khúc; đo trên bản đồ càng chi tiết thì đường càng dài, giống như bài toán đo đường bờ biển. Mực nước mùa lũ và mùa cạn cũng làm đường chảy chính thay đổi. Vì vậy hai nhóm nghiên cứu nghiêm túc hoàn toàn có thể ra hai con số chênh nhau vài trăm km. Năm 2007, một nhóm nhà nghiên cứu Brazil công bố chiều dài Amazon gần 7.000 km, nhưng con số này chưa được thừa nhận rộng rãi và Nile cũng có thể được đo lại theo cách tương tự.
So sánh sông Amazon và sông Nile
Bảng dưới đây dùng các giá trị làm tròn thường gặp; riêng chiều dài, mỗi nguồn ghi một khác.
| Tiêu chí | Sông Amazon | Sông Nile |
|---|---|---|
| Chiều dài thường ghi | khoảng 6.400 km (một số phép đo cho gần 7.000 km) | khoảng 6.650 km |
| Lưu lượng trung bình ở cửa | khoảng 200.000 m³/s | chỉ vài nghìn m³/s, ít hơn rất nhiều |
| Diện tích lưu vực | khoảng 7 triệu km² | khoảng 3,4 triệu km² |
| Nguồn xa nhất thường được chọn | Dãy Andes ở nam Peru | Vùng hồ Victoria và các sông đổ vào hồ ở Đông Phi |
| Cửa sông | Cửa rộng, không có châu thổ điển hình | Châu thổ hình quạt điển hình ở Ai Cập |
| Khí hậu dọc dòng chảy | Mưa nhiều quanh năm | Phần lớn chảy qua sa mạc |
Khi viết hay dạy về sông dài nhất, cách nói an toàn là: "Nile và Amazon là hai sông dài nhất thế giới, thứ tự tuỳ cách đo; Amazon chắc chắn là sông có lưu lượng và lưu vực lớn nhất". Cách nói này đúng với hiện trạng tri thức và không bắt người đọc phải ghi nhớ một con số có thể bị đo lại.
Hành trình từ Andes ra Đại Tây Dương
Con sông mang nhiều tên khác nhau trên từng đoạn. Đi theo dòng nước từ nguồn xuống biển:
- Đầu nguồn ở nam Peru: những dòng suối nhỏ chảy ra từ sườn núi ở độ cao trên 5.000 m; nhánh xa nhất thường được chọn thuộc hệ sông Apurímac, một số nghiên cứu gần đây đề xuất hệ sông Mantaro.
- Ucayali và Marañón: hai sông lớn chảy về phía bắc giữa các rặng núi, hợp lại ở đông bắc Peru, gần thành phố Iquitos. Từ đây sông thường được gọi là Amazonas.
- Solimões: tên người Brazil gọi đoạn từ biên giới Peru – Colombia tới Manaus. Sông chảy chậm qua đồng bằng thấp, độ dốc rất nhỏ — nhiều nghìn km nhưng chỉ hạ xuống vài chục mét độ cao.
- Hợp lưu với sông Negro ở Manaus: từ đây người Brazil mới gọi là Amazonas. Ngay sau đó sông Madeira từ phía nam đổ vào.
- Hạ lưu: sông rộng ra, mùa lũ có nơi rộng tới hàng chục km nếu tính cả vùng ngập; các phụ lưu Tapajós, Xingu đổ vào từ phía nam.
- Cửa sông: dòng chính đổ ra biển qua vùng cửa rộng quanh đảo Marajó, hòn đảo rộng khoảng 40.000 km². Không có châu thổ hình quạt như sông Hồng hay sông Cửu Long, vì dòng hải lưu ven bờ cuốn phù sa đi về phía tây bắc.
Iquitos, thành phố lớn ở thượng nguồn thuộc Peru, thường được nhắc như thành phố lớn nhất thế giới không có đường bộ nối với bên ngoài — muốn tới phải đi máy bay hoặc đi thuyền. Chi tiết đó cho thấy trên lưu vực Amazon, con sông vẫn là đường giao thông chính.
Nơi nước đen gặp nước trắng
Gần Manaus, sông Negro màu nâu sẫm như nước trà gặp sông Solimões màu vàng đục. Hai dòng chảy song song trong cùng một lòng sông suốt nhiều km mà không trộn vào nhau ngay, tạo đường ranh màu rõ rệt — người Brazil gọi nơi này là "Cuộc gặp gỡ của các dòng nước". Nguyên nhân là hai dòng khác nhau về nhiệt độ, tốc độ chảy và lượng chất hoà tan, lơ lửng, nên khối lượng riêng khác nhau; phải tới khi lòng sông hẹp lại và chảy xiết hơn, chúng mới hoà hẳn.
Các nhà khoa học chia sông trong lưu vực Amazon thành ba loại theo màu nước. Nước trắng (thật ra là vàng đục) chảy từ Andes xuống, mang nhiều phù sa, giàu dinh dưỡng. Nước đen chảy qua vùng đất cát nghèo, mang nhiều chất hữu cơ hoà tan từ lá mục nên có màu trà và chua. Nước trong chảy từ các khiên cổ, ít phù sa, màu xanh lục.
Ba loại nước tạo ra ba thế giới sinh vật khác nhau. Sông nước trắng nuôi nhiều cá và có rừng ngập màu mỡ ven bờ; sông nước đen nghèo dinh dưỡng hơn nhưng có nhiều loài cá cảnh nhỏ đặc hữu, và vì nước chua nên ít muỗi hơn — một điểm mà cư dân ven sông Negro rất biết ơn. Sự khác biệt này cũng giải thích vì sao các thị trấn đông dân và ruộng vườn ven sông tập trung ở đoạn nước trắng.
Mùa lũ và đời sống bên sông
Mực nước Amazon lên xuống theo nhịp năm rất lớn: ở khu vực Manaus, chênh lệch giữa mùa lũ và mùa cạn thường vượt mười mét. Khi nước lên, rừng ven sông bị ngập nhiều tháng, cá bơi vào rừng kiếm ăn; khi nước rút, bãi bồi lộ ra và cư dân trồng ngắn ngày trên lớp phù sa mới. Nhịp sống của người ven sông, gọi chung là ribeirinhos ở Brazil, đi theo lịch nước này.
Nhà ven sông có hai kiểu chính: nhà sàn cao vượt mức lũ thường gặp, và nhà nổi trên bè gỗ, lên xuống theo con nước. Thuyền là phương tiện cho mọi việc: đi chợ, đi học, chở hàng, đưa người ốm ra thị trấn. Những chiếc tàu chở khách nhiều tầng, hành khách mắc võng ngủ trên boong qua nhiều ngày, là hình ảnh quen thuộc trên các tuyến đường sông dài.
Cá là nguồn đạm chính. Loài nổi tiếng nhất là pirarucu (arapaima), một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới, có thể dài khoảng ba mét, phải ngoi lên mặt nước để thở. Từng bị đánh bắt quá mức tới mức suy giảm, ở nhiều nơi pirarucu đã được phục hồi nhờ mô hình cộng đồng tự quản: người dân đếm cá mỗi năm khi chúng ngoi lên thở và chỉ khai thác một phần quần thể. Đây là một ví dụ được nhiều nhà bảo tồn trích dẫn về chuyện cộng đồng địa phương quản lý tài nguyên hiệu quả.
Những điều ít người biết về sông Amazon
Con sông từng chảy theo hướng ngược lại. Theo nhiều nghiên cứu địa chất, trước khi dãy Andes nâng cao, nước ở vùng này chảy về phía tây ra Thái Bình Dương. Khi Andes chắn lối, nước dồn lại thành các hồ và đầm lầy lớn, rồi dần dần tìm đường về phía đông; hệ thống sông hiện nay chảy ra Đại Tây Dương hình thành trong khoảng vài triệu đến hơn chục triệu năm trở lại đây.
Dòng chính chưa có cây cầu nào. Đến nay chưa có cây cầu nào bắc qua dòng chính của Amazon. Lý do không phải là không làm được, mà là phần lớn dọc sông là rừng thưa dân, bờ sông thay đổi theo mùa lũ, và nhu cầu đi lại được đáp ứng bằng phà và thuyền. Các cây cầu lớn trong vùng chủ yếu bắc qua phụ lưu, như cầu qua sông Negro ở Manaus.
Sóng thủy triều pororoca. Ở một số cửa sông gần biển, khi triều cường dâng vào ngược dòng chảy, nước tạo thành một bức sóng chạy ngược lên thượng lưu, có lúc cao vài mét và kéo dài nhiều km, gọi là pororoca. Một số người còn lướt ván trên những con sóng này.
Rạn san hô dưới làn nước đục. Năm 2016, các nhà khoa học công bố đã tìm thấy một hệ rạn san hô và bọt biển rộng lớn ngay ngoài cửa sông, dưới lớp nước đục phù sa — nơi trước đó được cho là không thể có rạn.
Cái tên đến từ một chuyến đi năm 1542. Đoàn của Francisco de Orellana là đoàn người châu Âu đầu tiên đi xuôi dòng sông ra tới biển, năm 1542. Theo ghi chép của đoàn, họ giao chiến với những chiến binh mà họ liên tưởng tới các nữ chiến binh Amazon trong truyện Hy Lạp cổ, và tên con sông bắt nguồn từ đó.
Câu hỏi thường gặp
Sông nào dài nhất thế giới, Amazon hay Nile?
Theo cách tính phổ biến trong sách giáo khoa và nhiều bách khoa thư, Nile dài hơn một chút, khoảng 6.650 km so với khoảng 6.400 km của Amazon. Một số phép đo chọn nguồn và cửa sông khác cho Amazon dài hơn Nile. Hiện chưa có chuẩn đo quốc tế thống nhất, nên thứ tự phụ thuộc vào cách đo.
Có thể bơi ở sông Amazon không, có cá piranha không?
Cư dân ven sông vẫn tắm và bơi ở nhiều đoạn sông. Cá piranha có thật nhưng hình ảnh "cá ăn thịt người" trong phim bị thổi phồng nhiều; chúng chủ yếu ăn cá khác, xác động vật và đôi khi thực vật. Rủi ro thực tế hơn là dòng chảy, vật cản dưới nước và một số loài cá đuối gai, nên cần nghe theo người địa phương.
Cá heo hồng sông Amazon là loài gì?
Đó là cá heo sông Amazon, còn gọi là boto, một loài cá heo nước ngọt. Con trưởng thành có màu hồng nhạt, đặc biệt ở con đực. Cổ chúng linh hoạt hơn cá heo biển, giúp luồn lách giữa các thân cây trong rừng ngập mùa lũ. Loài này đang bị đe doạ do đánh bắt, đập thuỷ điện và ô nhiễm.
Vì sao Amazon không có châu thổ như sông Cửu Long?
Phù sa Amazon rất nhiều, nhưng ở cửa sông có dòng hải lưu ven bờ mạnh và thuỷ triều lớn cuốn phần lớn phù sa đi dọc bờ biển về phía tây bắc, thay vì để nó lắng thành châu thổ hình quạt. Vùng cửa sông vì vậy là một vịnh rộng có nhiều đảo, lớn nhất là đảo Marajó.
Nước sông Amazon đổ ra biển có làm ngọt nước biển không?
Có, trên một vùng rộng ngoài khơi. Lượng nước ngọt lớn tạo ra một lớp nước nhạt hơn nổi trên nước biển mặn, lan ra hàng trăm km. Các thuỷ thủ ngày xưa từng ghi nhận lấy được nước gần như uống được khi còn chưa nhìn thấy bờ. Ngày nay vệt nước này được theo dõi bằng vệ tinh.
Sông Amazon chảy qua những nước nào?
Dòng chính chảy qua ba nước: bắt nguồn ở Peru, đi qua một đoạn biên giới với Colombia, rồi chảy qua Brazil ra Đại Tây Dương. Tuy vậy lưu vực của nó, gồm cả các phụ lưu, còn trải qua Bolivia, Ecuador, Venezuela và Guyana.