Hồ rộng nhất Trái Đất là biển Caspi, một hồ nước mặn nằm giữa châu Âu và châu Á, rộng khoảng 370.000 km² — lớn hơn diện tích Việt Nam. Hồ sâu nhất là Baikal ở Siberia, sâu hơn 1.600 m, đồng thời chứa nhiều nước ngọt dạng lỏng nhất. Trong các hồ nước ngọt, rộng nhất theo mặt nước là Superior ở Bắc Mỹ (khoảng 82.000 km²), kế đến Victoria ở châu Phi (khoảng 68.000 km²).
Mỗi châu lục có hồ "vô địch" riêng, và hồ rộng nhất thường không phải hồ sâu nhất. Lý do nằm ở cách hồ được sinh ra: hồ băng hà và hồ trũng nông thì rộng, còn hồ nằm trong thung lũng tách giãn của vỏ Trái Đất thì sâu hun hút.
Phần dưới đi qua ba cách xếp hạng hồ, bảng "nhà vô địch" của bảy châu lục, cơ chế tạo hồ sâu, chuyện những hồ đang thu hẹp và thế giới hồ nước lỏng nằm dưới lớp băng Nam Cực, kèm cách đọc số liệu hồ cho khỏi nhầm.
Ba cách xếp hạng hồ: rộng nhất, sâu nhất, nhiều nước nhất
Khi so hồ giữa các châu lục, cần tách ba thước đo. Diện tích mặt nước cho biết hồ trông rộng thế nào trên bản đồ; độ sâu lớn nhất là điểm sâu nhất đo được; thể tích là lượng nước hồ chứa. Một hồ rộng nhưng nông như Victoria có thể chứa ít nước hơn một hồ hẹp nhưng sâu như Tanganyika.
Ví dụ rõ nhất là Baikal: diện tích mặt nước chỉ khoảng 31.500 km², nhỏ hơn Superior và Victoria nhiều, nhưng nhờ sâu hơn 1.600 m nên chứa khoảng một phần năm lượng nước ngọt dạng lỏng trên bề mặt Trái Đất — nhiều hơn cả năm hồ của Ngũ Đại Hồ cộng lại.
Cũng cần tách hồ nước mặn và hồ nước ngọt. Caspi, Biển Chết, hồ Aral là hồ mặn hoặc lợ: không có lối thoát ra biển, nước chỉ mất đi bằng bốc hơi nên muối tích tụ. Hồ nước ngọt thường có sông chảy ra mang muối đi.
Cuối cùng là câu hỏi "Caspi là hồ hay biển". Về địa lý tự nhiên, Caspi là vùng nước kín, không nối đại dương, nên thường được xếp là hồ lớn nhất. Tên gọi "biển" là do kích thước và vị nước mặn. Một số bảng xếp hạng tách riêng Caspi để "hồ lớn nhất" chỉ tính hồ nước ngọt; khi đó Superior lên đầu. Bạn nên xem bảng đang dùng quy ước nào trước khi so.
Bảng hồ lớn nhất và hồ sâu nhất từng châu lục
Số liệu làm tròn; diện tích hồ thay đổi theo mùa và theo năm, đặc biệt với hồ nông ở vùng khô.
| Châu lục | Hồ rộng nhất | Hồ sâu nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Châu Á | Caspi (khoảng 370.000 km², chung với châu Âu); nước ngọt: Baikal | Baikal, hơn 1.600 m | Baikal là hồ sâu nhất và lâu đời nhất thế giới |
| Châu Âu | Caspi nếu tính phần thuộc châu Âu; không tính thì Ladoga ở Nga (khoảng 17.000–18.000 km²) | Các hồ băng hà ở Na Uy, khoảng 500 m | Phần lớn hồ châu Âu do băng hà tạo ra |
| Châu Phi | Victoria, khoảng 68.000 km² | Tanganyika, khoảng 1.470 m | Tanganyika sâu thứ hai thế giới, cũng là hồ nước ngọt dài nhất |
| Bắc Mỹ | Superior, khoảng 82.000 km² | Hồ Great Slave ở Canada, hơn 600 m | Superior là hồ nước ngọt rộng nhất thế giới theo mặt nước |
| Nam Mỹ | Titicaca, khoảng 8.300 km² (nếu không tính Maracaibo nối với biển) | Các hồ băng hà Patagonia, sâu hàng trăm mét | Titicaca nằm ở độ cao khoảng 3.810 m |
| Châu Đại Dương | Kati Thanda – hồ Eyre khi đầy nước (khoảng 9.500 km²) | Các hồ băng hà ở New Zealand, hơn 400 m | Hồ Eyre là hồ muối, phần lớn thời gian khô |
| Nam Cực | Hồ Vostok dưới băng, khoảng 12.500 km² | Chưa đo được đầy đủ | Nằm dưới lớp băng dày gần 4 km |
Bảng cho thấy một quy luật: hồ sâu nhất của châu Á và châu Phi đều nằm trong thung lũng tách giãn, còn hồ sâu ở châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ và New Zealand phần lớn do băng hà khoét. Hồ của Australia thì nông và mặn, giống như lòng chảo khô hơn là hồ thật sự.
Vì sao hồ sâu nhất thường nằm trong thung lũng tách giãn
Vỏ Trái Đất bị kéo căng thì nứt và sụt. Ở thung lũng tách giãn, hai khối vỏ dịch xa nhau, một dải ở giữa sụt xuống thành rãnh sâu hàng nghìn mét. Nước mưa và sông đổ vào rãnh, tạo thành hồ dài, hẹp và rất sâu.
Rãnh càng già càng sâu. Baikal nằm trong một rãnh tách giãn đã hoạt động hàng chục triệu năm. Đáy đá thật sự của rãnh còn nằm sâu hơn đáy hồ nhiều, vì bị lấp bởi lớp trầm tích dày hàng km.
Chuỗi hồ lớn Đông Phi. Tanganyika, Malawi và nhiều hồ khác xếp thành chuỗi dọc hai nhánh Thung lũng Tách giãn Đông Phi. Riêng Victoria nằm ở vùng trũng nông giữa hai nhánh, nên rộng nhưng không sâu.
Băng hà khoét thì rộng và vừa phải. Các khối băng lớn của thời kỳ băng hà bào mòn đá mềm, đào lòng chảo rồi để lại hồ khi tan. Ngũ Đại Hồ, hồ ở Phần Lan, Canada thuộc loại này: rất nhiều hồ, rộng, nhưng thường sâu vài trăm mét trở xuống.
Hồ trên cao nguyên và hồ núi lửa. Titicaca nằm trong lòng chảo giữa hai dãy Andes; nhiều hồ ở New Zealand nằm trong miệng núi lửa đã sụp. Hồ núi lửa có thể sâu nhưng thường không rộng.
Hệ quả cho sinh vật. Hồ tách giãn tồn tại rất lâu nên có nhiều loài đặc hữu: hải cẩu nước ngọt ở Baikal, hàng trăm loài cá rô phi ở các hồ Đông Phi. Hồ băng hà trẻ hơn, chỉ khoảng hơn chục nghìn năm, nên ít loài riêng hơn.
Superior, Victoria và Ngũ Đại Hồ: hồ rộng nhất trong hồ nước ngọt
Superior là hồ lớn nhất và nằm ở thượng nguồn của Ngũ Đại Hồ trên biên giới Hoa Kỳ – Canada. Diện tích khoảng 82.000 km², xấp xỉ một phần tư diện tích Việt Nam. Năm hồ nối với nhau thành một hệ thống, thoát ra Đại Tây Dương qua sông St. Lawrence. Một số nhà thuỷ văn còn coi Michigan và Huron là một hồ duy nhất vì chúng nối qua một eo rộng và có cùng mực nước; tính như vậy thì hồ "Michigan – Huron" còn rộng hơn Superior. Đây lại là một ví dụ về quy ước đo.
Victoria ở Đông Phi rộng khoảng 68.000 km², là hồ lớn nhất châu Phi và là nguồn của Nile Trắng. Hồ nông, độ sâu lớn nhất chỉ vài chục mét, nên rất nhạy cảm với hạn hán và với các loài du nhập: việc thả cá rô sông Nile vào hồ từ giữa thế kỷ 20 đã làm nhiều loài cá bản địa suy giảm mạnh.
Cả hai hồ đều là những "biển nội địa" thật sự: có sóng lớn, có bão, và tàu thuyền đi lại như trên biển. Quanh Ngũ Đại Hồ, khí lạnh mùa đông đi qua mặt hồ còn ấm tạo ra tuyết hiệu ứng hồ, đổ tuyết dày ở bờ đông và bờ nam.
Hồ đang thu hẹp: Aral, Chad và những bài học
Hồ ở vùng khô hạn phụ thuộc vào cân bằng mong manh giữa nước vào và nước bốc hơi. Khi con người lấy bớt nước sông đổ vào, hồ thu hẹp rất nhanh. Ví dụ nổi tiếng nhất là hồ Aral ở Trung Á, từng là một trong những hồ lớn nhất thế giới. Từ thập niên 1960, hai sông nuôi hồ bị chuyển nước để tưới bông và lúa; hồ co lại thành mấy mảnh rời, đáy hồ cũ lộ ra thành sa mạc muối, bụi muối bay lên ảnh hưởng tới đồng ruộng và sức khoẻ quanh vùng. Phần phía bắc được phục hồi một phần sau khi xây đập giữ nước.
Hồ Chad ở vùng Sahel châu Phi cũng thu hẹp mạnh so với giữa thế kỷ 20, do cả hạn hán kéo dài lẫn việc lấy nước tưới. Vì hồ rất nông, diện tích dao động lớn theo năm mưa nhiều hay ít, nên các con số về mức thu hẹp phải đọc kèm năm đo và cách đo.
Biển Chết ở Tây Á cũng đang hạ mực nước, chủ yếu vì sông Jordan bị lấy nước trước khi đổ vào. Những ví dụ này cho thấy diện tích hồ trong bảng kỷ lục không phải con số vĩnh viễn: với hồ ở vùng khô, nên ghi rõ thời điểm.
Hồ dưới băng Nam Cực: Vostok và thế giới bị chôn vùi
Nam Cực tưởng chỉ có băng, nhưng dưới lớp băng dày hàng km có hàng trăm hồ nước lỏng. Lớn nhất được biết là hồ Vostok, rộng khoảng 12.500 km², nằm dưới lớp băng dày gần 4 km, gần trạm nghiên cứu cùng tên. Nước không đóng băng vì áp lực của lớp băng phía trên hạ điểm đông, cộng với nhiệt từ lòng đất toả lên và lớp băng dày cách nhiệt.
Các nhà khoa học quan tâm tới hồ dưới băng vì chúng bị cô lập với khí quyển rất lâu, có thể giữ những dạng sống vi sinh thích nghi với bóng tối, lạnh và áp suất cao — một mô hình để hình dung sự sống có thể tồn tại dưới lớp băng của các vệ tinh băng giá trong hệ Mặt Trời. Việc khoan tới hồ phải làm rất thận trọng để không làm nhiễm bẩn mẫu nước.
Nếu tính cả hồ dưới băng, Vostok là "hồ lớn nhất châu Nam Cực", rộng hơn Titicaca và cỡ một phần sáu Superior. Trên mặt băng, Nam Cực chỉ có vài hồ nhỏ ở các thung lũng khô như hồ Vanda nơi sông Onyx đổ vào; nhiều hồ trong số đó có lớp nước đáy mặn hơn nước biển nhiều lần, và có những ao nhỏ mặn đến mức gần như không bao giờ đóng băng dù nhiệt độ rất thấp.
Đọc số liệu hồ cho khỏi nhầm
Số liệu về hồ dao động nhiều hơn số liệu về núi. Khi trích một con số diện tích hay độ sâu, nên tự kiểm năm điểm sau:
- Xem hồ mặn hay ngọt. Bảng "hồ lớn nhất" có tính Caspi hay không làm đổi hẳn người đứng đầu; nếu bảng chỉ ghi "hồ nước ngọt" thì Superior đứng đầu, nếu tính mọi loại hồ thì Caspi.
- Xem mực nước đo lúc nào. Hồ nông ở vùng khô như Eyre, Chad có thể rộng gấp nhiều lần giữa năm mưa lớn và năm hạn. Con số không kèm năm đo chỉ nên coi là mức tham khảo.
- Xem có tính đảo trong hồ không. Một số hồ có nhiều đảo lớn; diện tích "mặt nước" và diện tích "trong đường bờ" chênh nhau đáng kể.
- Phân biệt độ sâu lớn nhất và độ sâu trung bình. Baikal sâu hơn 1.600 m ở điểm sâu nhất nhưng độ sâu trung bình thấp hơn nhiều; hồ nông như Victoria có độ sâu trung bình chỉ vài chục mét.
- Phân biệt hồ tự nhiên và hồ chứa. Một số bảng gộp cả hồ nhân tạo sau đập thuỷ điện; những hồ chứa lớn nhất thế giới ở châu Phi và Nam Mỹ có thể rộng hàng nghìn km², đủ để chen vào bảng nếu không tách riêng.
Năm câu hỏi này cũng giúp bạn đọc các tin kiểu "hồ X lớn thứ mấy thế giới" với con mắt kiểm chứng: thứ hạng hầu như luôn phụ thuộc cách đo hơn là phụ thuộc vào bản thân cái hồ.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có hồ nào lớn so với các hồ này không?
Hồ tự nhiên lớn nhất Việt Nam như hồ Ba Bể hay Biển Hồ ở Tây Nguyên đều nhỏ, chỉ vài km². Các hồ lớn nhất ở Việt Nam là hồ chứa thuỷ điện nhân tạo, rộng vài trăm km², vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với các hồ tự nhiên trong bảng.
Hồ nước ngọt nào chứa nhiều nước nhất?
Baikal, với khoảng một phần năm lượng nước ngọt dạng lỏng trên bề mặt Trái Đất. Tanganyika đứng thứ hai về thể tích trong các hồ nước ngọt nhờ độ sâu khoảng 1.470 m.
Vì sao Biển Chết không được tính là hồ lớn nhất châu Á?
Biển Chết là hồ mặn nhưng nhỏ, dài chừng vài chục km. Kỷ lục của nó là mặt nước thấp nhất trên đất liền, thấp hơn mực nước biển hơn 400 m, và độ mặn rất cao, chứ không phải diện tích.
Hồ Maracaibo ở Venezuela có phải hồ lớn nhất Nam Mỹ?
Maracaibo rộng hơn Titicaca, nhưng nối với biển Caribe qua một eo và có nước lợ, nên nhiều nhà địa lý coi nó là vịnh hoặc đầm phá. Vì vậy danh hiệu hồ lớn nhất Nam Mỹ thường dành cho Titicaca.
Hồ ở độ cao lớn nhất thế giới là hồ nào?
Có nhiều hồ nhỏ ở Himalaya và cao nguyên Tây Tạng nằm cao hơn 5.000 m. Titicaca nổi tiếng vì là hồ lớn có tàu thuyền đi lại thường xuyên ở độ cao lớn nhất, khoảng 3.810 m.
Ngũ Đại Hồ có đóng băng hoàn toàn vào mùa đông không?
Hiếm khi. Phần lớn mùa đông chỉ có băng ven bờ và các vịnh nông; những năm rất lạnh, lớp băng có thể phủ phần lớn mặt hồ. Superior và Michigan sâu nên giữ nhiệt lâu, khó đóng băng kín.