Các chuyến hải hành lớn cuối thế kỷ 15 nối những vùng biển trước đó tách rời. Năm 1488, Bartolomeu Dias đi vòng qua mũi Hảo Vọng ở cực nam châu Phi; năm 1492, Christopher Columbus vượt Đại Tây Dương tới quần đảo Bahamas và vùng Caribe; năm 1498, Vasco da Gama tới Calicut trên bờ tây nam Ấn Độ. Trong vòng mười năm, châu Âu có đường biển tới cả châu Á lẫn một châu lục mà họ chưa từng biết.
Nhìn từ địa lý, những chuyến đi này là chuyện học cách dùng gió và hải lưu của Đại Tây Dương, không chỉ là chuyện lòng can đảm. Nhìn từ phía những người đang sống ở các vùng đất ấy, đó không phải "khám phá": Ấn Độ Dương đã là biển buôn bán nhộn nhịp hàng thế kỷ, và châu Mỹ đã có hàng chục triệu người sinh sống với những nền văn hoá riêng.
Bài này đi qua bối cảnh, từng chuyến đi chính, hạm đội Trịnh Hoà ở phía đông, rồi những hệ quả cho người bản địa và cho bản đồ thế giới. Chuyến vòng quanh thế giới của Magellan và Elcano được bàn trong một bài riêng.
Vì sao lại là cuối thế kỷ 15: gió, tàu và dụng cụ
Bối cảnh kinh tế thường được nhắc là gia vị, lụa và hàng hoá châu Á tới châu Âu qua nhiều chặng trung gian, giá bị đội lên qua mỗi chặng. Các vương quốc ở rìa tây châu Âu như Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha muốn tìm đường biển trực tiếp. Nhưng động cơ chỉ là một nửa câu chuyện; nửa còn lại là kỹ thuật và hiểu biết về đại dương.
Về tàu, thuyền caravel nhẹ, có buồm tam giác giúp đi ngược gió tốt hơn, sau này kết hợp buồm vuông để chạy xuôi gió đường dài. Về dụng cụ, la bàn đã phổ biến; người đi biển đo vĩ độ bằng độ cao của sao Bắc Cực hoặc của Mặt Trời giữa trưa, dùng các dụng cụ như quadrant và astrolabe hàng hải. Kinh độ thì chưa đo được trên biển, phải đợi hơn hai thế kỷ nữa, nên người ta thường đi theo vĩ tuyến tới gần đích rồi mới rẽ.
Quan trọng nhất là hiểu hệ thống gió. Đại Tây Dương có các vành đai gió ổn định: gió mậu dịch thổi từ đông sang tây ở vùng nhiệt đới, gió tây thổi ở vĩ độ trung bình. Người Bồ Đào Nha học được cách đi vòng ra khơi: thay vì men bờ ngược gió, họ lái tàu ra xa giữa đại dương theo một vòng cung lớn để bắt được gió thuận. Columbus đi về phía tây bằng gió mậu dịch phía nam và về nhà bằng gió tây phía bắc, đúng theo nguyên lý này. Hiểu gió, chứ không phải đi thẳng, mới là chìa mở các tuyến đường mới.
Trước người châu Âu: Ấn Độ Dương và các hạm đội Trịnh Hoà
Khi tàu châu Âu còn đang dò dẫm dọc bờ tây châu Phi, Ấn Độ Dương đã là một mạng lưới thương mại trưởng thành. Gió mùa đổi chiều theo mùa cho phép thuyền buồm đi sang một chiều vào nửa năm này và quay về vào nửa năm kia. Thương nhân Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ, Swahili ở bờ Đông Phi, người Mã Lai và người Hoa cùng buôn bán qua các cảng như Kilwa, Mombasa, Malindi, Hormuz, Calicut, Malacca. Kiến thức về gió, sao và bờ biển được truyền qua nhiều thế hệ hoa tiêu.
Từ năm 1405 đến năm 1433, triều Minh cử Trịnh Hoà chỉ huy bảy chuyến đi lớn vào vùng biển này. Theo sử liệu ghi lại, các hạm đội gồm hàng chục tàu lớn cùng nhiều tàu phụ, chở tới vài chục nghìn người. Các hạm đội ghé vùng ven biển miền Trung Việt Nam ngày nay, Java, Malacca, Sri Lanka, Calicut, tới Hormuz ở vịnh Ba Tư và các cảng bờ Đông Phi như Malindi. Kích thước những con tàu lớn nhất vẫn còn tranh luận; các con số rất lớn trong một số văn bản sau này bị nhiều nhà nghiên cứu cho là phóng đại.
Các chuyến đi của Trịnh Hoà chủ yếu mang tính ngoại giao và thương mại, và dừng hẳn sau năm 1433. Có những giả thuyết phổ biến cho rằng hạm đội này từng tới châu Mỹ hay đi vòng quanh thế giới; giới sử học không chấp nhận những giả thuyết đó vì thiếu bằng chứng. Điều chắc chắn là khi Vasco da Gama tới Ấn Độ Dương năm 1498, ông bước vào một vùng biển đã có trật tự riêng, nhiều cảng giàu có, và những người đi biển hiểu đại dương này hơn ông rất nhiều.
Bartolomeu Dias và mũi Hảo Vọng (1488)
Suốt thế kỷ 15, các đoàn tàu Bồ Đào Nha đi dần xuống phía nam dọc bờ tây châu Phi, mỗi chuyến xa hơn chuyến trước một đoạn. Bờ biển dài hơn nhiều so với hình dung từ bản đồ Ptolemy, nơi châu Phi bị nối liền với châu Á ở phía nam. Câu hỏi lớn là châu Phi có điểm tận cùng không, và có đi vòng qua được để vào Ấn Độ Dương không.
Năm 1488, đoàn tàu của Bartolomeu Dias bị gió đẩy ra xa bờ về phía nam. Khi quay lại tìm bờ theo hướng đông rồi bắc, họ nhận ra đã vượt qua mũi cực nam mà không nhìn thấy nó. Họ cập bờ ở vùng vịnh Mossel trên bờ biển phía nam châu Phi, nơi gặp những người chăn gia súc Khoikhoi. Thuỷ thủ mệt mỏi buộc Dias quay về; trên đường về, họ mới nhìn thấy mũi đất lớn mà sau này mang tên Hảo Vọng.
Về địa lý, chuyến đi của Dias chứng minh Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương thông nhau ở phía nam châu Phi, và châu Phi không nối với một lục địa phía nam như bản đồ Ptolemy gợi ý. Cũng nên biết rằng điểm cực nam thật của châu Phi là mũi Agulhas, nằm cách mũi Hảo Vọng khoảng một trăm năm mươi km về phía đông nam; mũi Hảo Vọng nổi tiếng hơn vì là nơi tàu phải đổi hướng rõ rệt khi đi vòng.
Christopher Columbus và chuyến đi năm 1492
Columbus là người vùng Genoa, đi biển cho Bồ Đào Nha rồi được vương triều Tây Ban Nha tài trợ. Ông tin rằng đi về phía tây sẽ tới châu Á sau một quãng biển không quá xa, dựa trên một ước tính Trái Đất nhỏ hơn thực tế và hình dung châu Á kéo dài về phía đông quá mức. Như nhiều học giả đương thời đã cảnh báo, ông tính sai khoảng cách rất nhiều.
Ngày 3 tháng 8 năm 1492, ba con tàu rời cảng Palos, ghé quần đảo Canary rồi đi về phía tây theo gió mậu dịch. Ngày 12 tháng 10 năm 1492, họ tới một hòn đảo thuộc quần đảo Bahamas, nơi người Lucayan, một nhóm thuộc các dân tộc Taíno, gọi là Guanahani. Sau đó đoàn tàu tới Cuba và Hispaniola. Columbus tin mình đã tới rìa châu Á, nên gọi vùng này là "Ấn Độ", và cái tên "người Indian" dành cho cư dân bản địa châu Mỹ bắt nguồn từ sự nhầm lẫn đó.
Ông thực hiện bốn chuyến vượt Đại Tây Dương từ năm 1492 đến năm 1504, tới các đảo Caribe và bờ biển Trung Mỹ, Nam Mỹ. Cần nói thêm hai điều cho đúng sử: người bản địa đã sống ở châu Mỹ từ ít nhất khoảng mười lăm nghìn năm trước, mốc chính xác còn được nghiên cứu; và người Bắc Âu đã lập một khu định cư ngắn ngủi ở Newfoundland khoảng năm 1000, được khảo cổ học xác nhận tại di chỉ L'Anse aux Meadows. Điều làm chuyến đi năm 1492 khác biệt là nó mở ra mối liên kết lâu dài, không đứt đoạn giữa hai bờ đại dương.
Vasco da Gama tới Ấn Độ (1497–1499)
Vasco da Gama rời Lisbon tháng 7 năm 1497. Thay vì men bờ châu Phi, đoàn tàu đi một vòng cung lớn ra giữa Nam Đại Tây Dương để tránh gió ngược, xa khỏi đất liền nhiều tuần liền, rồi vòng mũi Hảo Vọng và đi ngược lên bờ Đông Phi. Ở Malindi, trên bờ biển Kenya ngày nay, họ có được một hoa tiêu địa phương thông thạo gió mùa; danh tính người này còn tranh luận, nhưng vai trò của ông thì rõ ràng.
Nhờ hoa tiêu và gió mùa, đoàn tàu vượt Ấn Độ Dương và tới Calicut, nay là Kozhikode, vào tháng 5 năm 1498. Calicut là một thương cảng lớn, nơi các thương nhân từ nhiều vùng đã buôn bán hồ tiêu, gừng, vải bông từ lâu. Hàng hoá mà đoàn Bồ Đào Nha mang theo không gây ấn tượng với giới buôn bán địa phương, và quan hệ ban đầu khá căng thẳng.
Chuyến về rất vất vả vì đi ngược gió mùa, nhiều thuỷ thủ chết vì bệnh scorbut do thiếu vitamin C. Dù vậy, về địa lý, chuyến đi chứng minh một tuyến biển trọn vẹn từ châu Âu tới Ấn Độ. Trong những thập kỷ sau, các hạm đội Bồ Đào Nha dùng vũ lực để giành quyền kiểm soát một số cảng và tuyến buôn bán trên Ấn Độ Dương, làm thay đổi một hệ thống thương mại trước đó vốn tương đối mở cho nhiều bên.
Góc nhìn người bản địa và cuộc trao đổi Columbus
Chữ "khám phá" là chữ của người đến. Với người Taíno ở Caribe, những người Khoikhoi ở mũi châu Phi hay thương nhân ở Calicut, người châu Âu là khách lạ đến vùng đất và vùng biển đã có chủ. Ở châu Mỹ, hệ quả đặc biệt nặng nề. Các bệnh như đậu mùa, sởi, cúm, mà cư dân bản địa chưa từng tiếp xúc, lan rất nhanh và làm dân số nhiều vùng giảm mạnh trong vài thế hệ. Cộng thêm lao động cưỡng bức và chiến tranh, dân Taíno trên đảo Hispaniola suy giảm đến mức gần như biến mất trong vòng vài chục năm, theo các nghiên cứu lịch sử dân số.
Cuộc tiếp xúc cũng mở ra sự trao đổi sinh vật lớn nhất lịch sử, được nhà sử học Alfred Crosby gọi là trao đổi Columbus trong cuốn sách năm 1972. Ngô, khoai tây, cà chua, ớt, khoai lang, sắn, lạc, ca cao từ châu Mỹ đi khắp thế giới; lúa mì, mía, cà phê, ngựa, bò, lợn đi theo chiều ngược lại. Bữa ăn Việt Nam ngày nay mang dấu vết rõ ràng: ớt, ngô, khoai lang, sắn, lạc đều là cây gốc châu Mỹ, du nhập vào Việt Nam trong những thế kỷ sau các chuyến hải hành.
Những cây trồng mới giúp nuôi sống thêm nhiều người ở châu Á, châu Phi, châu Âu, trong khi châu Mỹ chịu tổn thất dân số khổng lồ và về sau là việc đưa người châu Phi sang làm nô lệ trên các đồn điền. Đặt cả hai mặt cạnh nhau là cách nhìn trung thực về giai đoạn này.
Dòng thời gian và ý nghĩa địa lý
Bảng tóm tắt các mốc chính và điều mỗi chuyến đi thay đổi trên bản đồ thế giới.
| Năm | Sự kiện | Ý nghĩa với bản đồ |
|---|---|---|
| 1405–1433 | Bảy chuyến đi của các hạm đội Trịnh Hoà | Nối Đông Á với Nam Á, vịnh Ba Tư, Đông Phi bằng đường biển quy mô lớn |
| 1488 | Dias vòng qua cực nam châu Phi | Châu Phi có điểm tận cùng; Đại Tây Dương thông Ấn Độ Dương |
| 1492 | Columbus tới Bahamas, Cuba, Hispaniola | Mở liên kết lâu dài qua Đại Tây Dương; dần nhận ra một "thế giới mới" |
| 1498 | Vasco da Gama tới Calicut | Tuyến biển trọn vẹn châu Âu – Ấn Độ |
| 1507 | Bản đồ Waldseemüller ghi tên America | Châu Mỹ được vẽ như vùng đất riêng, tách khỏi châu Á |
| 1519–1522 | Chuyến đi vòng quanh thế giới Magellan – Elcano | Chứng minh đại dương liên thông, lộ rõ quy mô Thái Bình Dương |
Ghép lại, chỉ trong khoảng một thế kỷ, hình dung về thế giới đổi từ ba phần đất quanh Địa Trung Hải sang một quả cầu với các đại dương liên thông và bốn khối lục địa lớn. Bản đồ thế giới những năm 1500 vẫn đầy chỗ trống, nhưng khung cơ bản đã gần với bản đồ ngày nay.
Câu hỏi thường gặp
Columbus có phải người châu Âu đầu tiên tới châu Mỹ không?
Không. Người Bắc Âu đã lập một khu định cư ở Newfoundland khoảng năm 1000, được khảo cổ học xác nhận. Chuyến đi năm 1492 khác ở chỗ nó tạo ra liên kết lâu dài và thường xuyên giữa châu Âu và châu Mỹ, kéo theo những thay đổi lớn cho cả hai bên.
Columbus có biết mình tới một châu lục mới không?
Phần lớn tư liệu cho thấy Columbus tin rằng mình đã tới rìa châu Á. Ý tưởng về một châu lục riêng được nhiều người chấp nhận dần trong những năm sau, gắn với các bức thư mang tên Amerigo Vespucci và bản đồ Waldseemüller năm 1507.
Vì sao gọi là mũi Hảo Vọng?
Theo cách kể thường gặp, tên gọi mang ý hy vọng về một tuyến đường biển sang Ấn Độ khi đã vòng qua được cực nam châu Phi. Một số nguồn kể rằng Dias ban đầu đặt tên khác gắn với bão tố. Cực nam thật của châu Phi là mũi Agulhas ở phía đông nam.
Hạm đội Trịnh Hoà có lớn hơn hạm đội châu Âu cùng thời không?
Về số tàu và số người, các hạm đội Trịnh Hoà theo sử liệu lớn hơn rất nhiều so với đoàn ba bốn tàu của Columbus hay Vasco da Gama. Kích thước từng con tàu lớn nhất vẫn tranh luận, nhưng quy mô tổng thể là điều được công nhận.
Vì sao các chuyến đi châu Âu cần đi vòng xa khỏi bờ?
Vì gió và hải lưu dọc bờ châu Phi nhiều đoạn thổi ngược chiều. Đi vòng ra giữa đại dương giúp bắt được vành đai gió thuận, dù quãng đường dài hơn. Đây là ví dụ rõ về việc tuyến đường biển do gió quyết định chứ không do khoảng cách trên bản đồ.
Ớt và ngô vào Việt Nam từ khi nào?
Hai loại cây này có nguồn gốc châu Mỹ nên chỉ có thể lan sang châu Á sau các chuyến hải hành cuối thế kỷ 15. Mốc du nhập chính xác vào Việt Nam khó xác định, thường được cho là trong khoảng thế kỷ 16–17, qua nhiều con đường buôn bán khác nhau.