Sinh vật Bắc Cực sống trên hai nền tảng: băng biển trên đại dương và lãnh nguyên trên đất liền. Trên băng biển là gấu Bắc Cực, hải cẩu, hải mã; dưới nước là cá voi trắng, kỳ lân biển, cá voi đầu cong; trên lãnh nguyên là tuần lộc, bò xạ hương, cáo Bắc Cực, chuột lemming và cú tuyết.
Khác Nam Cực, Bắc Cực nối liền với các lục địa lớn nên có nhiều thú trên cạn, và có cả con người săn bắt, chăn nuôi ở đây từ hàng nghìn năm. Gấu Bắc Cực đứng ở đầu chuỗi thức ăn, nhưng cuộc sống của nó gắn chặt với băng biển: không có băng, gấu không săn được hải cẩu.
Bài này giới thiệu các sinh vật tiêu biểu, cách chúng chịu lạnh và đổi màu theo mùa, các cuộc di cư đường dài, rồi nhìn vào việc băng biển co lại đang ảnh hưởng tới chúng ra sao.
Gấu Bắc Cực: thú biển sống trên băng
Gấu Bắc Cực là loài gấu lớn nhất còn sống cùng với gấu nâu lớn ở Alaska. Con đực trưởng thành thường nặng khoảng 350 đến 700 kg, con cái nhỏ hơn nhiều, khoảng một nửa. Tên khoa học của loài có nghĩa là «gấu biển», và ở một số nước nó được xếp vào nhóm thú biển, vì phần lớn đời sống diễn ra trên băng biển chứ không phải đất liền.
Bộ lông trông trắng thật ra gồm những sợi lông trong suốt, rỗng hoặc có lõi xốp, tán xạ ánh sáng nên ta thấy màu trắng. Bên dưới là làn da đen và một lớp mỡ dày cách nhiệt. Gấu bơi giỏi, có thể bơi nhiều km giữa các tảng băng, và có khứu giác rất nhạy, đánh hơi được hải cẩu dưới lớp tuyết từ khoảng cách xa.
Con mồi chính là hải cẩu vòng và hải cẩu râu. Gấu kiên nhẫn rình bên lỗ thở của hải cẩu trên băng, chờ hải cẩu ngoi lên, hoặc phá ổ tuyết nơi hải cẩu mẹ sinh con. Vì vậy mùa săn tốt nhất là từ cuối đông đến đầu hè, khi băng biển rộng và hải cẩu sinh con trên băng. Khi băng tan vào cuối hè, nhiều con gấu phải lên bờ, sống nhờ lớp mỡ đã tích, ăn rất ít cho tới khi băng đông lại.
Gấu cái mang thai đào hang trong tuyết vào mùa thu và sinh con giữa mùa đông, thường hai con, mỗi con chỉ nặng chưa tới một kg. Gấu mẹ nhịn ăn suốt thời gian ở hang, đến khoảng tháng Ba, tháng Tư mới dẫn con ra ngoài. Gấu con ở với mẹ khoảng hai năm rưỡi để học săn.
Về nguồn gốc, gấu Bắc Cực có họ hàng gần với gấu nâu; các nghiên cứu di truyền cho thấy hai loài tách nhau tương đối gần đây theo thang tiến hoá, dù ước tính thời điểm còn khác nhau giữa các nhóm nghiên cứu. Trong thời gian ngắn ấy, gấu Bắc Cực đã thay đổi nhiều: đầu dài và thon hơn, răng thích hợp với thịt và mỡ hải cẩu, bàn chân to có lớp lông và gai nhỏ chống trượt trên băng. Ngoài tự nhiên đôi khi vẫn ghi nhận cá thể lai giữa hai loài ở những vùng phạm vi sống chồng lên nhau.
Hải mã: ngà để leo băng, ria để tìm thức ăn
Hải mã là loài thú biển to lớn, con đực có thể nặng trên một tấn. Đặc điểm nổi bật nhất là cặp ngà, thật ra là răng nanh mọc dài, có ở cả con đực lẫn con cái, ở con đực dài và to hơn. Tên chi của hải mã có nghĩa đại ý là «đi bằng răng», vì chúng thường cắm ngà vào băng để kéo thân hình nặng nề từ dưới nước lên.
Ngà còn dùng để phô diễn và tranh giành vị trí trong đàn. Nhưng khi kiếm ăn, công cụ chính lại là bộ ria: hàng trăm sợi ria cứng, rất nhạy, giúp hải mã dò tìm sò, nghêu dưới lớp bùn đáy biển nông trong nước tối. Hải mã hút thịt sò ra khỏi vỏ bằng lực hút mạnh của miệng, có thể ăn hàng nghìn con sò trong một lần kiếm ăn.
Vì sống nhờ đáy biển nông, hải mã thường ở các vùng thềm lục địa như biển Bering, biển Chukchi và quanh Greenland. Chúng nằm nghỉ thành bầy trên băng biển giữa các lần lặn. Khi băng biển mùa hè rút xa khỏi vùng biển nông, hàng chục nghìn con buộc phải lên bờ nằm chen chúc. Những bãi đông đúc ấy dễ xảy ra cảnh giẫm đạp khi đàn hoảng sợ, gây chết nhiều con non. Đây là một trong những hệ quả dễ thấy của việc băng biển thay đổi.
Các sinh vật Bắc Cực tiêu biểu và cách chúng thích nghi
Bảng sau gom những loài người đọc hay hỏi, kèm môi trường sống chính và một đặc điểm thích nghi nổi bật.
| Loài | Sống ở đâu | Đặc điểm thích nghi đáng chú ý |
|---|---|---|
| Hải cẩu vòng | Dưới và trên băng biển | Dùng móng cào giữ lỗ thở trong băng, đào ổ trong tuyết phủ trên băng để sinh con |
| Kỳ lân biển | Vùng biển quanh Greenland và Bắc Canada | Con đực thường có một chiếc răng xoắn mọc dài thẳng ra trước, dài có thể hơn hai mét |
| Cá voi trắng beluga | Vùng biển ven bờ, cửa sông | Không có vây lưng, tiện bơi sát dưới băng; phát ra nhiều loại âm thanh |
| Cá voi đầu cong | Quanh năm ở vùng băng biển | Lớp mỡ rất dày, đầu to có thể húc vỡ băng mỏng; theo một số ước tính sống được hơn hai trăm năm |
| Cáo Bắc Cực | Lãnh nguyên, cả trên băng biển | Bộ lông thuộc loại ấm nhất trong các loài thú, đổi màu từ nâu xám mùa hè sang trắng mùa đông |
| Tuần lộc | Lãnh nguyên và rừng taiga | Móng rộng đi trên tuyết, đào tuyết tìm địa y; nhiều đàn di cư rất xa theo mùa |
| Bò xạ hương | Lãnh nguyên Bắc Mỹ, Greenland | Lớp lông tơ dưới rất ấm; cả đàn đứng thành vòng tròn để chống sói |
| Chuột lemming | Lãnh nguyên | Sống trong đường hầm dưới tuyết mùa đông; số lượng tăng giảm mạnh theo chu kỳ vài năm |
Nhìn chung, sinh vật Bắc Cực dùng ba chiến lược: cách nhiệt bằng lông và mỡ, ngụy trang và đổi màu theo mùa, và di chuyển để theo nguồn thức ăn. Số lượng lemming lên xuống lại kéo theo số lượng cáo, cú tuyết và chim săn mồi, cho thấy chuỗi thức ăn trên lãnh nguyên đơn giản và dễ dao động.
Kỳ lân biển và những loài cá voi Bắc Cực
Kỳ lân biển là một trong những sinh vật kỳ lạ nhất Bắc Cực. Chiếc «sừng» xoắn của nó thật ra là một chiếc răng nanh mọc xuyên qua môi trên, chủ yếu thấy ở con đực, có thể dài hơn hai mét. Chiếc răng có rất nhiều đầu dây thần kinh, và các nhà khoa học vẫn còn bàn về công dụng của nó: phô diễn với con cái, tranh giành giữa con đực, cảm nhận môi trường nước, hoặc kết hợp nhiều chức năng. Thời trung cổ ở châu Âu, những chiếc răng này từng được bán như sừng của kỳ lân huyền thoại.
Cá voi trắng beluga có thân màu trắng khi trưởng thành, không có vây lưng, cổ linh hoạt có thể quay đầu. Chúng phát ra nhiều tiếng huýt, lách cách, kêu ríu rít đến mức được gọi vui là «hoàng yến của biển». Beluga hay tụ tập ở cửa sông vào mùa hè.
Cá voi đầu cong sống quanh năm ở vùng băng biển, khác với nhiều loài cá voi chỉ ghé vùng cực vào mùa hè. Lớp mỡ của nó dày hàng chục cm, và cái đầu to khoẻ có thể phá vỡ lớp băng mỏng để tạo chỗ thở. Một số cá thể được ước tính sống hơn hai trăm năm, dựa trên phân tích hoá học trong mắt và các mũi lao cũ tìm thấy trong cơ thể. Dưới nước còn có cá mập Greenland, loài cá mập bơi chậm được ước tính có thể sống vài trăm năm.
Những cuộc di cư đường dài
Mùa hè Bắc Cực ngắn nhưng nắng gần như suốt ngày đêm, thực vật và côn trùng phát triển bùng lên trong vài tuần. Điều này thu hút hàng triệu con chim từ phương nam bay tới sinh sản: ngỗng, vịt biển, chim lội nước, chim biển. Khi mùa thu tới, chúng lại bay về các vùng ấm, có loài bay qua cả vùng biển và đồng bằng ven biển của châu Á, trong đó có những tuyến di cư đi ngang Việt Nam.
Nhà vô địch là nhạn biển Bắc Cực. Loài chim nhỏ này sinh sản ở vùng Bắc Cực rồi bay xuống tận vùng biển quanh Nam Cực để qua mùa hè phương nam, nghĩa là mỗi năm nó sống hai mùa hè. Một nghiên cứu gắn thiết bị định vị nhỏ đo được quãng đường khứ hồi trung bình khoảng 70 nghìn km một năm, vì chim không bay thẳng mà đi theo đường vòng theo gió.
Trên đất liền, các đàn tuần lộc hoang dã ở Bắc Mỹ và Siberia di chuyển hàng trăm km giữa bãi ăn mùa đông trong rừng taiga và bãi đẻ mùa hè trên lãnh nguyên. Cuộc di cư giúp chúng tránh bớt muỗi, mòng dày đặc của mùa hè và tìm cỏ non. Đối với nhiều cộng đồng bản địa, nhịp di cư của tuần lộc là nhịp sống của cả làng, từ săn bắt, chăn thả đến lễ hội đời thường.
Băng biển co lại: điều gì xảy ra với sinh vật Bắc Cực
Từ khi có ảnh vệ tinh liên tục cuối thập niên 1970, diện tích băng biển Bắc Cực vào cuối hè đã giảm rõ rệt, băng cũng mỏng hơn và ít băng nhiều năm tuổi hơn. Với các loài sống nhờ băng, đây là thay đổi lớn nhất. Gấu Bắc Cực ở những vùng mà băng tan sớm và đông muộn phải sống lâu hơn trên bờ, nhịn ăn lâu hơn; các nghiên cứu dài hạn ở vịnh Hudson ghi nhận thể trạng và tỉ lệ sống của gấu non chịu ảnh hưởng.
Tổ chức IUCN xếp gấu Bắc Cực vào nhóm sắp nguy cấp, với quần thể toàn cầu ước tính vài chục nghìn con, chia thành khoảng mười chín tiểu quần thể. Tình trạng không giống nhau giữa các vùng: có tiểu quần thể giảm, có tiểu quần thể ổn định, và nhiều nơi thiếu số liệu. Vì vậy nhận định chính xác là: gấu Bắc Cực đang chịu áp lực rõ rệt từ mất băng biển, nhưng không phải mọi quần thể đều đang suy giảm cùng lúc.
Một số loài khác lại mở rộng phạm vi. Cáo đỏ đi dần lên phía bắc, cạnh tranh với cáo Bắc Cực. Cá voi sát thủ xuất hiện nhiều hơn ở những vùng trước kia băng dày cản đường, săn kỳ lân biển và beluga. Cá từ vùng biển phía nam theo nước ấm lên phía bắc. Bức tranh chung không phải là sự sống biến mất, mà là một hệ sinh thái đang dịch chuyển, nơi các loài chuyên sống nhờ băng chịu thiệt nhiều nhất.
Câu hỏi thường gặp
Gấu Bắc Cực có nguy hiểm với con người không?
Có. Gấu Bắc Cực là thú săn mồi lớn và có thể coi con người là con mồi, nhất là khi đói. Ở các thị trấn và trạm vùng cực, người dân và nhà nghiên cứu được hướng dẫn đi theo nhóm, mang thiết bị xua đuổi, tuân theo quy định địa phương và tránh để thức ăn thu hút gấu.
Vì sao da gấu Bắc Cực màu đen?
Da đen hấp thụ nhiệt tốt hơn. Lông gấu không có sắc tố trắng thật mà là những sợi trong suốt tán xạ ánh sáng, nên ta nhìn thấy màu trắng hoặc ngà, giúp ngụy trang trên băng. Lớp mỡ dày bên dưới da mới là thứ cách nhiệt chủ yếu.
Hải mã và hải cẩu khác nhau thế nào?
Hải mã to hơn hầu hết hải cẩu, có cặp ngà dài và bộ ria dày, ăn chủ yếu sò ốc dưới đáy biển nông. Hải cẩu không có ngà, ăn cá và giáp xác. Hải mã là loài duy nhất còn sống trong họ của nó, tách khỏi các nhóm hải cẩu.
Kỳ lân biển có thật không?
Có, đó là một loài cá voi có răng sống ở vùng biển Bắc Cực, chủ yếu quanh Greenland và Bắc Canada. Chiếc sừng xoắn là răng nanh mọc dài, không phải sừng. Kỳ lân trong truyện cổ châu Âu là hình ảnh huyền thoại, một phần lấy cảm hứng từ răng của loài này.
Ở Bắc Cực có rắn hay ếch không?
Gần như không có bò sát ở vùng Bắc Cực đúng nghĩa vì mùa hè quá ngắn và lạnh. Một vài loài ếch và kỳ nhông sống ở rìa phía nam của vùng cận cực, có loài ếch chịu được việc một phần cơ thể đóng băng qua mùa đông rồi sống lại khi tan băng.
Tuần lộc và tuần lộc Bắc Mỹ có phải một loài không?
Đa số nhà sinh học xếp tuần lộc ở châu Âu, châu Á và caribou ở Bắc Mỹ vào cùng một loài, chia thành nhiều phân loài. Tuần lộc thuần hoá được người Sámi và nhiều dân tộc Siberia chăn nuôi, còn caribou chủ yếu sống hoang dã.