Người đầu tiên tới cực Nam là nhà thám hiểm Na Uy Roald Amundsen, ngày 14 tháng 12 năm 1911, cùng bốn đồng đội. Khoảng năm tuần sau, ngày 17 tháng 1 năm 1912, đoàn năm người của Robert Falcon Scott, sĩ quan hải quân Anh, tới nơi và thấy chiếc lều Amundsen để lại. Đoàn Amundsen trở về căn cứ an toàn; cả năm người trong đoàn tới cực của Scott đều tử nạn trên đường về.
Câu chuyện thường được kể như một cuộc đua giữa hai quốc gia, nhưng giá trị lớn hơn của nó nằm ở chỗ khác: đây là một bài học hiếm có về cách chuẩn bị, chọn phương tiện, quản lý rủi ro và sức chịu đựng trong điều kiện khắc nghiệt nhất. Hai đoàn xuất phát từ hai điểm gần nhau trên rìa biển Ross, cùng một mùa hè, nhưng đi bằng hai triết lý khác hẳn.
Bài này kể lại bối cảnh, hai lộ trình, so sánh cách làm của hai đoàn, và những điều các nhà nghiên cứu về sau rút ra, chỉ dựa trên các dữ kiện được ghi nhận rộng rãi.
Bối cảnh: điểm trắng cuối cùng trên bản đồ
Đầu thế kỷ 20, cực Nam là một trong những điểm cuối cùng con người chưa đặt chân tới. Đoàn của Ernest Shackleton, người từng đi cùng Scott trong chuyến thám hiểm trước, đã tới gần nhất vào tháng 1 năm 1909, chỉ còn cách cực khoảng 180 km thì quyết định quay lại vì thiếu lương thực. Quyết định quay đầu ấy được coi là sáng suốt, vì cả đoàn sống sót trở về trong tình trạng kiệt sức.
Scott chuẩn bị chuyến thám hiểm mang tên con tàu Terra Nova, rời châu Âu năm 1910, với mục tiêu vừa tới cực vừa thực hiện một chương trình khoa học rộng: địa chất, khí tượng, sinh học. Cùng lúc đó Amundsen, người đã nổi tiếng nhờ lần đầu đi thuyền qua Hành lang Tây Bắc ở Bắc Cực Canada trong những năm 1903–1906, đang chuẩn bị một chuyến trôi dạt qua Bắc Băng Dương bằng con tàu Fram.
Khi có tin hai nhà thám hiểm Mỹ Frederick Cook và Robert Peary lần lượt tuyên bố đã tới cực Bắc, mục tiêu phương bắc mất sức hấp dẫn. Amundsen âm thầm đổi hướng xuống phương nam, chỉ báo cho thuỷ thủ đoàn khi tàu đã ra khơi, và gửi điện báo tin cho Scott. Từ đó hai đoàn bước vào một mùa hè mà ai cũng biết có người khác cùng hướng tới một điểm.
Scott không phải người mới ở Nam Cực. Trong chuyến thám hiểm trước của ông, trên tàu Discovery những năm 1901 – 1904, Scott cùng Edward Wilson và Ernest Shackleton đã đi bộ về phía nam trên thềm băng Ross và tới khoảng vĩ độ 82° nam, xa nhất thời đó, trước khi quay về trong tình trạng kiệt sức và có dấu hiệu bệnh do thiếu vitamin. Kinh nghiệm ấy định hình nhiều lựa chọn của Scott ở chuyến đi sau, cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.
Hai đoàn thám hiểm đặt cạnh nhau
Bảng dưới tóm tắt những khác biệt chính. Các chi tiết đều là dữ kiện được ghi trong nhật ký, thư từ và các công trình lịch sử về hai chuyến đi.
| Đoàn Amundsen | Đoàn Scott | |
|---|---|---|
| Căn cứ | Framheim, trên thềm băng Ross ở vịnh Cá Voi | Mũi Evans, đảo Ross |
| Phương tiện chính | Chó kéo xe trượt và ván trượt tuyết | Xe trượt có động cơ, ngựa lùn, chó, rồi chủ yếu người tự kéo xe |
| Lộ trình lên cao nguyên | Tuyến mới, qua sông băng Axel Heiberg | Tuyến đã biết của Shackleton, qua sông băng Beardmore |
| Nhóm tới cực | 5 người | 5 người |
| Ngày tới cực | 14 tháng 12 năm 1911 | 17 tháng 1 năm 1912 |
| Mục tiêu | Tập trung vào việc tới cực và trở về | Tới cực cùng chương trình khoa học rộng |
| Kết cục | Về tới căn cứ cuối tháng 1 năm 1912, không ai thiệt mạng | Cả năm người tử nạn trên đường về, khoảng tháng 2 – 3 năm 1912 |
Căn cứ của Amundsen nằm gần cực hơn căn cứ của Scott một chút, nhưng phải đi trên một tuyến chưa ai khảo sát. Scott đi tuyến quen hơn nhưng dài hơn, và phải kéo xe bằng sức người qua phần lớn quãng đường.
Hành trình của Amundsen: chó, ván trượt và sự giản tiện
Amundsen học được nhiều điều từ người Inuit trong những năm ở Bắc Cực Canada: mặc áo lông thú rộng thoáng thay vì đồ len bó sát, di chuyển bằng chó kéo xe, đi chậm và đều để không đổ mồ hôi, vì mồ hôi đóng băng trong quần áo rất nguy hiểm. Đoàn của ông có những người trượt tuyết và điều khiển chó giỏi, trong đó có Olav Bjaaland, một vận động viên trượt tuyết.
Mùa thu năm 1911, đoàn rải các kho lương thực dọc tuyến đường và đánh dấu kỹ để dễ tìm lại cả khi tầm nhìn kém. Lần xuất phát đầu vào tháng 9 gặp giá lạnh khắc nghiệt nên phải quay về; lần thứ hai, khoảng tháng 10, đoàn năm người lên đường với bốn xe trượt và khoảng năm mươi con chó.
Họ leo từ thềm băng lên cao nguyên qua một sông băng dốc, dài, đầy kẽ nứt mà Amundsen đặt tên Axel Heiberg. Kế hoạch đã tính sẵn một điều gây tranh cãi về đạo đức: khi lên tới cao nguyên, phần lớn chó được giết làm thức ăn cho người và những con chó còn lại, giảm tải cho chặng còn lại. Ngày 14 tháng 12 năm 1911, đoàn tới cực Nam, dựng một chiếc lều nhỏ, để lại thư cho Scott và cho nhà vua Na Uy, đo đạc nhiều lần để chắc chắn đã ở đúng vị trí.
Chặng về diễn ra suôn sẻ: đoàn tìm lại được các kho lương nhờ cách đánh dấu đã chuẩn bị, và về tới Framheim vào cuối tháng 1 năm 1912. Thế giới chỉ biết tin khi tàu Fram đưa Amundsen tới Úc vào tháng 3.
Hành trình của Scott: kế hoạch nhiều phương tiện và chặng về bi thảm
Scott chọn kết hợp nhiều phương tiện. Những chiếc xe trượt có động cơ hỏng sau một quãng ngắn. Đàn ngựa lùn không chịu được lạnh và tuyết lún, lần lượt bị bắn để lấy thịt. Đội chó quay về căn cứ theo kế hoạch sau khi hỗ trợ chặng đầu. Từ sông băng Beardmore trở đi, các nhóm người tự kéo những chiếc xe trượt nặng, rồi các nhóm hỗ trợ lần lượt quay về, chỉ còn năm người đi tiếp tới cực: Scott, Edward Wilson, Henry Bowers, Lawrence Oates và Edgar Evans.
Ngày 17 tháng 1 năm 1912 họ tới cực và thấy lều cùng dấu vết của đoàn Na Uy. Nhật ký của Scott ghi lại nỗi thất vọng sâu sắc. Trên đường về, sức khoẻ cả đoàn suy kiệt: thiếu năng lượng so với sức lao động kéo xe, tê cóng, có dấu hiệu bệnh do thiếu vitamin. Edgar Evans mất vào giữa tháng 2 gần chân sông băng Beardmore. Tháng 3, Oates, chân bị tê cóng nặng, tự bước ra khỏi lều vào bão tuyết để không làm chậm đồng đội.
Ba người còn lại tiếp tục kéo xe, nhưng bị bão tuyết giữ chân trong lều khi chỉ còn cách một kho lương lớn khoảng 18 km. Họ mất vào khoảng cuối tháng 3 năm 1912. Tám tháng sau, một đoàn tìm kiếm phát hiện chiếc lều, thi thể, nhật ký và thư từ. Trên xe trượt vẫn còn khoảng mười mấy kg mẫu đá họ kéo theo đến cùng, trong đó có hoá thạch cây Glossopteris, về sau trở thành một bằng chứng cho thấy Nam Cực từng nối với các lục địa phía nam khác.
Vì sao một đoàn trở về, một đoàn không
Phương tiện phù hợp. Chó kéo xe và ván trượt, trong tay những người dùng thành thạo, nhanh và đỡ tốn sức hơn nhiều so với người kéo xe. Đây là khác biệt được hầu hết nhà nghiên cứu nhắc đầu tiên.
Biên an toàn về lương thực và nhiên liệu. Amundsen rải kho dày, đánh dấu kỹ, mang dư. Đoàn Scott chạy sát giới hạn; một số can dầu ở kho bị thất thoát do nắp đệm không kín trong giá lạnh, làm thiếu nhiên liệu nấu ăn và làm tan nước.
Thời tiết. Đoàn Scott gặp một tháng 3 lạnh bất thường trên thềm băng Ross so với số liệu đo các năm sau. Một số nhà khí tượng cho rằng chính đợt lạnh ấy đã làm mặt tuyết rít như cát, tăng sức cản khi kéo xe ở chặng cuối.
Mục tiêu và gánh nặng. Chuyến đi của Scott mang thêm nhiệm vụ khoa học, gồm cả mẫu đá kéo theo tới cùng. Điều đó tốn sức, nhưng cũng để lại di sản khoa học lớn hơn.
Không chỉ là chuyện tài giỏi hay kém cỏi. Cách đánh giá Scott đã thay đổi nhiều lần qua thời gian, từ anh hùng không tì vết tới bị phê phán gay gắt rồi trở lại cân bằng hơn. Nhiều nhà sử học hiện nay nhìn thất bại như kết quả của nhiều yếu tố cộng dồn, trong đó có cả sự rủi ro không lường trước.
Bài học về quản trị rủi ro. Câu chuyện thường được dùng trong đào tạo về lập kế hoạch: chọn công cụ mà đội đã thành thạo, chừa biên an toàn ở mọi khâu, đánh dấu sẵn đường lui, và chấp nhận rằng quyết định quay đầu đúng lúc, như Shackleton năm 1909, cũng là một thành công. Amundsen từng viết đại ý rằng chiến thắng chờ người chuẩn bị mọi thứ chu đáo, và người ta gọi đó là may mắn.
Sau cuộc đua: cực Nam ngày nay
Sau năm 1912, phải mấy chục năm sau mới lại có người tới cực Nam. Năm 1956, một máy bay hải quân Mỹ hạ cánh xuống cực, và từ mùa hè 1956–1957 một trạm nghiên cứu thường trực được xây tại đây trong khuôn khổ Năm Địa vật lý Quốc tế. Trạm được đặt tên Amundsen – Scott, ghép tên cả hai người như một cách ghi nhận chung.
Đầu năm 1958, đoàn xuyên Nam Cực của Vivian Fuchs và Edmund Hillary, người từng lên đỉnh Everest, đã tới cực bằng xe kéo bánh xích, là đoàn đầu tiên tới đó bằng đường bộ kể từ thời Amundsen và Scott, rồi hoàn thành chuyến vượt ngang lục địa. Amundsen sau này còn bay qua cực Bắc bằng khí cầu năm 1926 và mất năm 1928 khi bay đi tìm kiếm một đoàn khí cầu gặp nạn ở Bắc Cực.
Ngày nay cực Nam có trạm khoa học hoạt động quanh năm, đường băng cho máy bay tiếp tế mùa hè, và mỗi năm vẫn có những người trượt tuyết tự túc theo dấu những tuyến đường cũ. Vì lớp băng nơi đây trôi chậm khoảng mười mét mỗi năm, cột mốc đánh dấu cực địa lý được đo và dời lại vị trí mỗi năm, nhắc rằng ngay cả điểm cực cũng nằm trên một khối băng đang chuyển động.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người đầu tiên tới cực Nam?
Roald Amundsen cùng bốn đồng đội người Na Uy là Olav Bjaaland, Helmer Hanssen, Sverre Hassel và Oscar Wisting, tới cực Nam ngày 14 tháng 12 năm 1911. Đây là dữ kiện không có tranh cãi, khác hẳn với câu chuyện cực Bắc vốn còn nhiều nghi vấn.
Vì sao Scott không dùng chó như Amundsen?
Scott có mang chó, nhưng không đặt chúng vào trung tâm kế hoạch; ông tin vào sự kết hợp xe máy, ngựa lùn và sức người, và có quan niệm đề cao việc tự kéo xe. Đoàn ông cũng không có kinh nghiệm điều khiển chó sâu như các thành viên đoàn Na Uy.
Nhật ký của Scott còn được giữ không?
Có. Nhật ký và thư từ được đoàn tìm kiếm mang về năm 1912, sau đó được xuất bản và trở thành một trong những văn bản nổi tiếng nhất về thám hiểm vùng cực. Bản gốc được lưu giữ tại một thư viện lớn ở Anh.
Đi từ bờ biển tới cực Nam xa bao nhiêu?
Tuỳ điểm xuất phát, quãng đường từ rìa thềm băng hoặc bờ biển tới cực khoảng một nghìn một trăm đến gần một nghìn năm trăm km mỗi chiều. Đoàn Amundsen và Scott phải đi cả chiều đi lẫn chiều về, tổng cộng hơn hai nghìn km trên băng, kèm chặng leo lên cao nguyên gần ba nghìn mét.
Shackleton có phải là người thua cuộc đua?
Shackleton không tham gia cuộc đua 1911–1912. Ông tới gần cực năm 1909 rồi quay về, và về sau nổi tiếng với chuyến đi Endurance 1914–1917, khi con tàu bị băng nghiền nát mà toàn bộ thuỷ thủ đoàn vẫn được cứu sống.